
CẢ CUỘC ĐỜI LÀ LỜI GIỚI THIỆU CHÚA KITÔ
Suy niệm lễ Sinh Nhật Thánh Gioan Tẩy Giả – 24/6
Trong đời sống phụng vụ của Giáo Hội, thông thường, Giáo Hội mừng ngày các thánh qua đời, vì đó là ngày các ngài được sinh vào sự sống viên mãn trong Thiên Chúa, được gọi là sinh nhật Nước Trời. Nhưng đối với thánh Gioan Tẩy Giả, Giáo Hội lại mừng lễ ngày ngài chào đời. Điều ấy cho thấy đời sống của Thánh Gioan Tẩy Giả, ngay từ khởi đầu, đã được bao phủ bởi một mầu nhiệm đặc biệt: ngài được sinh ra vì Đức Kitô, lớn lên vì Đức Kitô, rao giảng vì Đức Kitô, và cuối cùng rút lui cũng vì Đức Kitô. Nơi Thánh Gioan Tẩy Giả, toàn bộ cuộc đời của ngài là để trở thành một lời giới thiệu về Đấng Cứu Thế.
Lễ Sinh Nhật Thánh Gioan Tẩy Giả mở ra trước mắt chúng ta một chân trời rộng lớn và sâu sắc về ý nghĩa ơn gọi. Con người không xuất hiện trong thế giới như một sự tình cờ vô nghĩa. Mỗi đời người đều được Thiên Chúa biết đến, gọi tên và trao phó một sứ mạng. Lời ngôn sứ I-sai-a vang lên trong phụng vụ hôm nay như tiếng nói đánh động đến nền tảng của cuộc đời: “Đức Chúa đã gọi tôi từ khi tôi còn trong lòng mẹ, lúc tôi chưa chào đời, Người đã nhắc đến tên tôi” (Is 49,1). Lời ấy trước hết nói về Người Tôi Trung của Đức Chúa, nhưng trong ngày lễ hôm nay, Giáo Hội cho thấy rằng : ơn gọi của Thánh Gioan Tẩy Giả không phát xuất từ một tham vọng cá nhân hay một chương trình tự lập. Thánh Gioan Tẩy Giả không tự chọn mình làm ngôn sứ. Ngài được Thiên Chúa chọn, được Thiên Chúa chuẩn bị, được Thiên Chúa sai đi.
Chính biến cố hạ sinh của Thánh Gioan Tẩy Giả đã mang dáng dấp của một cuộc viếng thăm. Dacaria và Êlisabét là hai con người công chính, nhưng đã đi qua một đời son sẻ, chờ đợi, lặng thầm và có lẽ cả những vết thương âm thầm trong tâm hồn. Trong Kinh Thánh, sự son sẻ thường không được hiểu một cách đơn giản là giới hạn thể lý; mà còn là biểu tượng của một lịch sử và tương lai bị đóng lại. Nhưng Thiên Chúa có cách làm cho những gì tưởng đã cằn cỗi trở thành mảnh đất phì nhiêu của ân sủng. Khi Thánh Gioan TG được sinh ra, không chỉ có một gia đình được an ủi; mà cả một dân tộc được báo tin rằng: Thiên Chúa vẫn trung thành với lời hứa. Đứa trẻ ấy là dấu hiệu cho lòng thương xót của Thiên Chúa đang đi vào lịch sử của nhân loại, và rằng Thiên Chúa không quên dân Người, rằng thời cứu độ đã đến gần.
Điều lạ lùng là đứa trẻ ấy không được đặt tên theo thói quen của gia đình. Những người thân thuộc muốn gọi em bé là Dacaria, theo tên của người cha. Nhưng bà Êlisabét nói: “Không, phải đặt tên cháu là Gioan” (Lc 1,60). Rồi Dacaria viết trên tấm bảng: “Tên cháu là Gioan” (Lc 1,63). Ngay lúc đó, miệng ông mở ra, lưỡi ông nói được, và ông chúc tụng Thiên Chúa. Tên “Gioan” có nghĩa là Thiên Chúa thi ân, Thiên Chúa xót thương. Như vậy, trước khi đứa trẻ này biết rao giảng, chính tên của em đã là một lời loan báo Tin Mừng. Trước khi tiếng của Gioan vang lên trong hoang địa, cuộc đời của ngài đã nói với nhân loại rằng Thiên Chúa đang tỏ lòng thương xót.
Sự câm lặng của Dacaria cũng là một chi tiết rất đáng suy niệm. Ông bị câm vì đã không tin lời thiên thần, nhưng sự câm lặng ấy không phải là một hình phạt đóng kín. Đó là một thời gian thanh luyện. Trong thinh lặng, ông học lại cách lắng nghe. Trong bất lực, ông học lại cách tín thác. Trong thời gian không thể nói, ông được đưa vào một hành trình nội tâm để nhận ra rằng công trình của Thiên Chúa không lệ thuộc vào những tính toán quen thuộc của con người. Khi ông chấp nhận tên Thiên Chúa đã chọn cho con mình thì lời nói trở lại với ông. Và lời đầu tiên không phải là lời biện minh cho mình, cũng không phải là lời giải thích cho người khác, nhưng là lời chúc tụng Thiên Chúa. Điều ấy mở ra một quy luật sâu xa của đời sống thiêng liêng: khi con người thôi áp đặt chương trình riêng lên công trình của Thiên Chúa, miệng lưỡi được giải phóng để ca tụng.
Những người chung quanh kinh ngạc và hỏi: “Đứa trẻ này rồi ra sẽ thế nào đây?” (Lc 1,66). Câu hỏi ấy vang lên trước mọi đời người được Thiên Chúa chạm đến. Mỗi trẻ thơ sinh ra đều mang một mầu nhiệm. Mỗi ơn gọi đều chứa một lời mời gọi chưa hoàn tất. Mỗi đời người đều là một câu hỏi mở ra trước Thiên Chúa. Thánh vịnh hôm nay giúp chúng ta nhìn đời người bằng ánh mắt đức tin: “Tạng phủ con, chính Ngài đã cấu tạo, dệt tấm hình hài trong dạ mẫu thân con” (Tv 139,13). Con người không phải là một con số giữa đám đông. Con người được Thiên Chúa biết từ nơi sâu kín nhất. Con người có một phẩm giá mà không hoàn cảnh nào, không thất bại nào, không tội lỗi nào có thể xóa bỏ hoàn toàn, vì nền tảng của phẩm giá ấy nằm trong cái nhìn yêu thương của Thiên Chúa.
Tuy nhiên, nét cao cả nhất nơi Thánh Gioan Tẩy Giả là ngài biết mình được sinh ra để chỉ cho thấy một Đấng khác. Thánh Augustinô và Thánh Tôma Aquinnô đã dùng các hình ảnh sau để giải thích vai trò của ngài: Thánh Gioan Tẩy Giả là tiếng, còn Đức Kitô là Lời. Tiếng vang lên rồi tan biến, để Lời ở lại. Thánh Gioan Tẩy Giả là ngọn đèn cháy sáng, còn Đức Kitô là Ánh Sáng thật. Ngọn đèn không ghen với mặt trời; ngọn đèn vui vì bóng tối được đẩy lui. Thánh Gioan Tẩy Giả là người phụ rể của Tân Lang, còn Đức Kitô là Tân Lang. Người bạn phụ rể không chiếm chỗ của Tân Lang, không giữ cô dâu cho mình, không biến niềm vui của hôn lễ thành vinh quang cá nhân. Vì thế Thánh Gioan Tẩy Giả có thể nói một lời mà chỉ người rất tự do mới nói được: “Người phải nổi bật lên, còn thầy phải lu mờ đi” (Ga 3,30).
Đây là đỉnh cao linh đạo của Thánh Gioan Tẩy Giả. Sự cao cả của ngài nằm trong khả năng nhỏ lại. Sức mạnh của ngài nằm trong sự tự do không chiếm hữu. Thánh Gioan Tẩy Giả thu hút dân chúng, nhưng không giữ họ lại cho mình. Thánh Gioan Tẩy Giả có môn đệ, nhưng biết trao họ cho Đức Giê-su. Thánh Gioan Tẩy Giả được dân chúng kính trọng như một ngôn sứ, nhưng tự nhận mình không đáng cởi quai dép cho Đấng đến sau. Sự thánh thiện của Thánh Gioan Tẩy Giả được ví là sự trong suốt như thủy tinh: nhìn vào ngài, người ta được dẫn đến với Đức Kitô. Ngài không muốn trở thành điểm dừng của lòng đạo đức; ngài muốn trở thành con đường đưa người khác đến với Đấng Cứu Độ.
Thánh Augustinô đã đọc chiều sâu ấy khi suy niệm về Thánh Gioan Tẩy Giả như người bạn của Tân Lang. Ngài nhắc lại lời Tin Mừng: “L’Époux est celui à qui appartient l’épouse; pour l’ami de l’Époux, il est debout et l’écoute” (Sermon CLXXXIII, 2). Tân Lang là Đức Kitô; Hiền Thê là Giáo Hội. Thánh Gioan Tẩy Giả đứng đó, lắng nghe, vui mừng, rồi rút lui. Thánh Augustinô thấy nơi Thánh Gioan Tẩy Giả một niềm vui rất tinh tuyền: niềm vui của người không tìm tiếng nói của mình, nhưng lắng nghe tiếng của Tân Lang; niềm vui của người không sở hữu Giáo Hội, nhưng vui vì Giáo Hội thuộc về Đức Kitô. Đây là ánh sáng rất mạnh mẽ cho mọi sứ vụ trong Giáo Hội. Người phục vụ Tin Mừng không được biến mình thành trung tâm. Linh mục, tu sĩ, giáo lý viên, người phục vụ cộng đoàn, cha mẹ trong gia đình, tất cả đều được mời gọi trở nên như Thánh Gioan Tẩy Giả: hiện diện để Đức Kitô được nhận biết, lên tiếng để Lời Chúa được nghe, phục vụ để Giáo Hội thuộc trọn về Tân Lang là Đức Kitô.
Trong đời sống mục vụ, cám dỗ chiếm chỗ của Đức Kitô rất tinh vi. Người ta có thể phục vụ hết mình chỉ để tìm mình. Người ta có thể rao giảng mà vẫn muốn được khen. Người ta có thể làm việc bác ái mà vẫn mong người khác nhớ đến công lao của mình. Người ta có thể nhân danh Thiên Chúa mà xây dựng một ảnh hưởng của riêng mình. Thánh Gioan Tẩy Giả đặt trước chúng ta một sự thật quyết liệt: mọi sứ vụ trong Giáo Hội đều trở nên méo mó nếu không dẫn người khác đến với Đức Kitô. Phục vụ đúng nghĩa là làm cho Chúa lớn lên trong tâm hồn người khác, còn bản thân người phục vụ được tự do ẩn đi. Đó không phải là sự biến mất buồn bã, nhưng là niềm vui rất Tin Mừng: niềm vui của hạt giống chấp nhận mục nát để sự sống nảy sinh.
Thánh Gioan Tẩy Giả cũng là con người của hoang địa. Tin Mừng nói rằng “cậu sống trong hoang địa cho đến ngày ra mắt dân Israen” (Lc 1,80). Hoang địa trong Kinh Thánh là nơi thiếu thốn, nhưng cũng là nơi gặp gỡ Thiên Chúa. Đó là nơi con người bị tước khỏi những bảo đảm giả tạo, để nghe rõ tiếng Chúa hơn. Thánh Gioan Tẩy Giả cần hoang địa trước khi rao giảng cho đám đông. Ngài cần thinh lặng trước khi trở thành tiếng. Ngài cần được Thiên Chúa đào luyện trong kín ẩn trước khi xuất hiện công khai. Điều này chạm đến đời sống Kitô hữu hôm nay. Trong một thế giới đầy tiếng ồn, ai muốn làm chứng cho Lời phải biết đi vào thinh lặng. Trong một thời đại tôn thờ hình ảnh, ai muốn sống cho Thiên Chúa phải chấp nhận một phần ẩn khuất. Trong một xã hội đo giá trị bằng hiệu quả trước mắt, ai muốn thuộc về Đức Kitô phải học nhịp điệu chậm rãi của ân sủng.
Sứ điệp của Thánh Gioan Tẩy Giả là sám hối, nhưng sám hối không phải là tự khinh bỉ mình. Sám hối là quay về để Thiên Chúa đặt lại hướng đi cho đời mình. Thánh Gioan Tẩy Giả kêu gọi người ta dọn đường cho Chúa, vì lòng người thường đầy những quanh co của dối trá, núi đồi của kiêu ngạo, thung lũng của thất vọng, gồ ghề của ích kỷ. Đường của Chúa không đi qua một tâm hồn tự mãn. Đấng Cứu Độ không thể được đón nhận bởi người không muốn được cứu. Ánh sáng không thể chiếu vào nơi người ta cố tình yêu bóng tối. Vì thế, sám hối là để cho ánh sáng của Chúa đi vào những vùng còn đóng kín, để sự thật của Chúa chữa lành những lừa dối trong lòng ta, để lòng thương xót của Chúa làm mới lại những gì đã khô cằn.
Ngày nay, Giáo Hội rất cần những chứng nhân mang tinh thần của Thánh Gioan Tẩy Giả. Thế giới có nhiều tiếng nói, nhưng thiếu tiếng nói có lương tâm. Có nhiều thông tin, nhưng thiếu sự thật cứu độ. Có nhiều hình ảnh, nhưng thiếu khuôn mặt trong suốt. Có nhiều thành công bên ngoài, nhưng thiếu chiều sâu nội tâm. Thánh Gioan Tẩy Giả không làm chứng bằng những lời hoa mỹ. Đời sống của ngài có trọng lượng vì lời nói và cách sống thống nhất với nhau. Ngài sống khổ hạnh, thẳng thắn, nghèo khó, tự do. Ngài không ve vuốt đám đông, không nịnh quyền lực, không bẻ cong sự thật để được an toàn. Chính vì thế, lời của ngài có sức đánh thức lương tâm.
Nhưng làm chứng cho sự thật luôn có giá. Thánh Gioan Tẩy Giả đã trả giá bằng tù ngục và bằng mạng sống. Ngài không chết vì một ý tưởng trừu tượng, nhưng vì trung thành với sự thật của Thiên Chúa. Ngài nhắc chúng ta rằng ngôn sứ không sống để được vỗ tay. Ngôn sứ sống để trung thành. Người môn đệ Đức Kitô cũng vậy. Có những lúc ta phải nói lời sự thật trong hiền lành. Có những lúc ta phải chọn sự ngay thẳng dù bị hiểu lầm. Có những lúc ta phải bảo vệ phẩm giá con người dù điều đó làm ta thiệt thòi. Có những lúc ta phải giữ lương tâm trong sạch dù không ai nhìn thấy. Đó là cách Thánh Gioan Tẩy Giả vẫn tiếp tục sống trong Giáo Hội hôm nay.
Sinh nhật của Thánh Gioan Tẩy Giả được cử hành gần thời điểm ánh sáng ban ngày bắt đầu ngắn lại trong chu kỳ tự nhiên ở bán cầu Bắc, còn lễ Giáng Sinh của Đức Kitô được mừng gần thời điểm ánh sáng ban ngày bắt đầu dài ra. Truyền thống Kitô giáo đã đọc biểu tượng này dưới ánh sáng từ lời nói của Thánh Gioan Tẩy Giả: “Người phải nổi bật lên, còn tôi phải lu mờ đi” (Ga 3,30). Dẫu cần hiểu biểu tượng ấy với sự cẩn trọng, chiều sâu thiêng liêng của nó vẫn rất đẹp. Gioan Tẩy Giả là ánh sáng đang lùi lại để Ánh Sáng thật được tỏ hiện. Ngài không đau khổ vì mình nhỏ đi. Ngài vui vì Đức Kitô lớn lên. Đó là sự tự do của người đã tìm thấy chỗ của mình trong kế hoạch của Thiên Chúa.
Có lẽ đây là một trong những bài học khó nhất cho chúng ta. Ai cũng muốn được nhìn nhận, được yêu thương, được nhớ đến. Những khát vọng ấy thuộc về nhân tính của chúng ta. Nhưng khi cái tôi trở thành trung tâm, ta dễ biến cả việc đạo đức thành sân khấu. Khi danh dự cá nhân trở thành tiêu chuẩn, ta dễ đánh mất sự thanh khiết của sứ mạng. Thánh Gioan Tẩy Giả giúp ta tìm lại niềm vui đúng chỗ: niềm vui được thuộc về Đức Kitô, niềm vui được làm phụ rể của Tân Lang, niềm vui được góp phần vào một công trình lớn hơn bản thân mình. Người thật sự tự do không phải là người luôn được chú ý, nhưng là người có thể vui mừng khi Đức Kitô được chú ý hơn mình.
Mừng Sinh Nhật Thánh Gioan Tẩy Giả, chúng ta được mời gọi nhìn lại chính ơn gọi của mình. Không ai sinh ra để sống vô nghĩa. Không ai được tạo dựng chỉ để tiêu thụ, cạnh tranh, rồi biến mất. Mỗi người được gọi để trở thành một tiếng nói cho Lời. Cha mẹ được gọi để chuẩn bị con đường của Chúa trong gia đình. Người trẻ được gọi để sống sự thật giữa một thế giới a dua, thỏa hiệp. Người tu sĩ được gọi để trở thành dấu chỉ Nước Trời bằng đời sống tận hiến. Linh mục được gọi để dẫn đoàn chiên đến với Đức Kitô, chứ không giữ đoàn chiên quanh bản thân mình. Người đau khổ được gọi để làm chứng rằng ân sủng vẫn có thể nở hoa trong sa mạc. Người đang âm thầm phục vụ được gọi để tin rằng Thiên Chúa thấy những gì thế gian không thấy.
Cuối cùng, Thánh Gioan Tẩy Giả dạy chúng ta biết đứng đúng vị trí của mình trước Đức Kitô. Ta không phải là Đấng Cứu Thế. Ta không phải là ánh sáng. Ta không phải là Tân Lang. Ta là người được gọi, được tha thứ, được sai đi, để làm chứng cho ánh sáng. Và như thế đã là một hồng ân quá lớn. Xin thánh Gioan Tẩy Giả dạy chúng ta biết sống khiêm nhường mà can đảm, âm thầm mà trung tín, nhỏ bé mà rực sáng. Xin cho miệng lưỡi chúng ta được mở ra như Dacaria để chúc tụng Thiên Chúa. Xin cho đời sống chúng ta trở thành một tiếng nói trong hoang địa hôm nay: “Hãy dọn sẵn con đường của Đức Chúa” (Lc 3,4). Và xin cho lời của Thánh Gioan Tẩy Giả trở thành linh đạo của chúng ta mỗi ngày: “Người phải nổi bật lên, còn tôi phải lu mờ đi” (Ga 3,30).
Mừng lễ quan thầy giáo họ quê hương Đông Hà 2025.
Lm. André Tuấn, AA.