Từ Máng Cỏ đến Hang Mộ Trống

Chia sẻ đến mọi người cùng đọc

Từ Máng Cỏ Đế Hang Mộ Trông : Cách Nhìn và Tin của Thánh Gioan trong Tuần Bát Nhật Giáng Sinh

Trong Tuần Bát Nhật Giáng Sinh, phụng vụ đặt trước mắt chúng ta một khuôn mặt rất đặc biệt: Gioan, “người môn đệ Chúa Giê-su yêu mến”. Phụng Vụ thực hiện điều này như một cách giáo dục thiêng liêng thật tinh tế. Ngay sau lễ kính thánh Têphanô tử đạo (26/12), Phụng Vụ trao cho chúng ta thánh Gioan (27/12), rồi đến các Anh Hài (28/12). Như thể Giáo Hội ngay từ đầu muốn cho thấy mọi cách thế “sinh ra” cho Đức Kitô: bằng máu tử đạo, bằng lòng trung tín yêu mến, bằng hiến dâng thinh lặng. Và thánh Gioan, ở trung tâm bức tam đoạn này, không được giới thiệu trước tiên như một nhà giảng thuyết hay một nhà tổ chức, nhưng như một chứng nhân biết “nhìn và tin”.

Tin Mừng hôm nay không phải là một cảnh Giáng Sinh. Đó là một buổi sáng Phục Sinh: tiếng chạy, hơi thở gấp, một ngôi mộ mở toang, những khăn liệm được đặt xuống, và sự thinh lặng. Sứ điệp thật rõ ràng: chỉ có thể hiểu được lễ Giáng Sinh khi để ánh sáng Phục Sinh soi chiếu. Ngôi Lời đã làm người, đúng thế; nhưng thân xác ấy đã đi qua cái chết và bước vào vinh quang. Chính vì thế mà ngay giữa niềm vui Bê-lem, Phụng Vụ đặt vào tay chúng ta trình thuật về ngôi mộ trống.

1) « Cả hai người cùng chạy »: đức tin không bất động

Mọi sự bắt đầu từ một lời thuật lại: Maria Mađalêna báo tin rằng “Chúa” đã bị lấy khỏi mồ. Phêrô và môn đệ kia liền chạy. Đức tin đích thực không phải là một ý tưởng để ngắm nhìn từ xa; đức tin làm ta chuyển động; đức tin kéo ta ra khỏi mê ngủ, khỏi sự khép kín, khỏi thái độ “từ từ rồi xem sao”. Đức tin lôi kéo cả thân xác: những bước chân, nhịp thở, sự khẩn trương. Cuộc chạy này nói lên điều gì đó về linh hồn: khi dường như Đức Kitô “vắng bóng”, người môn đệ không chấp nhận buông xuôi, nhưng đi tìm.

Gioan chạy đến trước tiên, nhưng không bước vào ngay. Ngài cúi mình xuống, nhìn vào. Một chi tiết đầy tế nhị thiêng liêng: sự vội vã không xóa đi lòng tôn kính. Đức tin cần đến sự mau mắn, nhưng cũng cần một sự e dè thánh thiêng trước mầu nhiệm. Gioan nhường cho Phêrô vào trước, không phải vì yếu đuối, nhưng như một sự nhìn nhận sứ mạng đã được Chúa trao cho Phêrô. Lòng mến nơi Gioan không phải là cảm xúc ủy mị; đó là lòng mến biết tôn trọng trật tự trong Giáo Hội.

2) Ngôi mộ trống: Thiên Chúa vẫn có thể nói với chúng ta bằng sự trống vắng

Họ không thấy xác; họ chỉ thấy khăn liệm. Điều đó làm ta bối rối: Thiên Chúa không luôn ban ngay điều ta mong đợi. Người thường giáo dục bằng một “sư phạm của sự trống vắng”: Người lấy đi những điểm tựa để thanh luyện ước muốn. Ngôi mộ trống là một dấu chỉ có nhiều ‎lớp nghĩa: có thể hiểu là bị đánh cắp, bị xúc phạm, hay là ảo tưởng. Đức tin ở đây không phải là kết luận một cách tự động từ một số bằng chứng; nhưng là một cách đọc thiêng liêng về dấu chỉ.

Nhà chú giải André Feuillet nhấn mạnh rằng cụm từ “đã tin” cần được hiểu theo nghĩa mạnh, nghĩa là một đức tin Phục Sinh thực sự, chứ không phải chỉ là một giả thuyết kiểu như: “không phải người ta đã lấy xác đi”. Cũng nên lưu ý đến sự tương phản: Phêrô quan sát nhưng như còn dừng lại trước một điều bí ẩn; còn Gioan thì đón nhận một ánh sáng nội tâm. Feuillet thậm chí còn đặt cảnh tượng này song song với một đoạn khác trong Tin Mừng Gioan (Ga 21), nơi Gioan nhận ra trước tiên và nói: “Chúa đó!” và Phêrô lập tức hành động. Hai đặc sủng khác nhau, một Hội Thánh duy nhất.[1]

Tại đây ta chạm đến một chân lý mục vụ rất quan trọng: Thiên Chúa không đào luyện các môn đệ theo một khuôn mẫu duy nhất. Có những “Phêrô”, những người đảm nhận trách nhiệm, cấu trúc, kiểm chứng, đi vào thực tế; và có những “Gioan”, những người nhanh nhạy hơn trong việc nhận ra dấu chỉ và ý nghĩa của nó. Sự Phục Sinh được nhận ra trong sự hiệp thông của những ánh nhìn khác nhau. Và còn một chiều kích khác: Thiên Chúa không dẹp tan bóng tối chỉ trong một chốc. Người ban đủ ánh sáng để ta tiến bước, chứ không phải để ta “nắm giữ” Người. Đức tin thường được sinh ra từ một chuỗi những dấu chỉ khiêm tốn, được đọc đi, đọc lại bằng một tình yêu biết chấp nhận.

3) “Ông đã thấy và đã tin”: “nhìn” như một hành động nội tâm

Câu “Ông đã thấy và đã tin” (Ga 20,8) trong truyền thống đã được giải thích với nhiều sắc thái khác nhau. Thánh Tôma Aquinô, trích dẫn thánh Âugustinô, nói rằng có thể hiểu chữ “tin” ở đây là tin lời kể của Maria (người ta đã lấy xác Chúa đi), bởi vì “họ chưa hiểu Kinh Thánh”.[2]

Nhưng ngài cũng trích dẫn cách hiểu của Gioan Kim Khẩu: môn đệ, khi thấy những khăn liệm được “xếp đặt”, đã thật sự tin vào Phục Sinh, và sự “chưa hiểu Kinh Thánh” được hiểu như tình trạng trước khi xảy ra kinh nghiệm này.[3]

Những sắc thái này quan trọng vì chúng giúp ta không biến đức tin thành một cơ chế máy móc. Tin không chỉ là ghi nhận; tin là để cho mình được đánh động. Có một kiểu “nhìn” chỉ dừng ở bề mặt sự kiện; và có một kiểu “nhìn” trở thành nội tâm: đi vào ý nghĩa. Thánh Gioan, nhà chiêm niệm, suy tư, dạy chúng ta kiểu nhìn thứ hai: một trí tuệ được tình yêu soi sáng, để các dấu chỉ thinh lặng và trống vắng cũng trở thành lời nói.

4) Bài đọc thứ nhất của Gioan: chạm đến Ngôi Lời

Bài đọc I (1 Ga 1,1–4) trao cho chúng ta chìa khóa. Thánh Gioan không nói như một lý thuyết gia; ngài nói như một chứng nhân. Ngài xâu chuỗi những động từ: nghe, thấy, chiêm ngắm, chạm đến. Niềm tin Ki-tô giáo là một đức tin mang tính lịch sử, cụ thể, gắn liền với thân xác. Ơn cứu độ không phải là một ý tưởng từ trời rơi xuống: ơn cứu độ có khuôn mặt, có giọng nói, có sự gần gũi.

Thánh Âugustinô dừng lại nơi sự táo bạo này: “Ai có thể chạm đến Ngôi Lời, nếu Ngôi Lời đã không làm người?” Nói cách khác, Nhập Thể làm cho cuộc gặp gỡ trở nên khả thi. Thiên Chúa để cho con người đến gần Người mà Người vẫn là Thiên Chúa. Và thánh Âugustinô còn thêm một lời an ủi khi Đức Kitô không còn “có thể chạm” theo cùng một cách nữa: “Hãy chạm đến Người bằng đức tin, và anh đã chạm đến Người.”[4]

Ở đây chúng ta gặp chính thân phận của Hội Thánh sau Phục Sinh: chúng ta không “sở hữu” Đức Kitô như một đồ vật; chúng ta đón nhận Người như một sự hiện diện. Đức tin là một cách “chạm” thật sự: qua Lời Chúa, qua các bí tích, qua tình bác ái, qua cầu nguyện. Đức tin không kém phần cụ thể; chỉ là cụ thể theo cách khác.

5) Niềm vui “trọn vẹn”: niềm vui của hiệp thông

Thánh Gioan nói: “Chúng tôi viết những điều này để niềm vui của chúng tôi được trọn vẹn.” Niềm vui Ki-tô giáo không chỉ là một cảm giác dễ chịu tâm lý; đó là niềm vui của hiệp thông. Hiến chế Dei Verbum trích dẫn 1 Ga 1,2–3 để nói rằng Mạc Khải là lời loan báo dẫn con người vào hiệp thông với Chúa Cha và Chúa Con. Như thế, chân lý Ki-tô giáo không phải là một thông tin tôn giáo; đó là sự tham dự vào một sự sống.[5]

Đức Giáo Hoàng Bênêđictô XVI, khi chú giải truyền thống Gioan, nhấn mạnh rằng Gioan nói về tình yêu không một cách trừu tượng: ngài không phải là người “lý thuyết hóa”, vì tình yêu thật sự là điều cụ thể và có thể kiểm chứng.[6] Và trong thông điệp Deus caritas est, ngài viết câu đã trở nên kinh điển:
“Ở khởi đầu của việc làm Kitô hữu không phải là một ý tưởng hay một quyết định đạo đức, nhưng là cuộc gặp gỡ với một Ngôi Vị.”[7]

Chính điều đó Gioan thông truyền: Ki-tô giáo phát sinh từ một cuộc gặp gỡ mở ra một chân trời mới, và cuộc gặp gỡ ấy trở thành sứ mạng, chứng tá, lời rao truyền và hiệp thông.

6) Cho hôm nay: bước vào “phương pháp” của Gioan

Vậy, rất cụ thể, chúng ta phải làm gì với Tin Mừng ngày 27 tháng 12 này?

Hãy đón nhận sư phạm của Thiên Chúa: khi điều gì đó thiếu vắng, khi một sự chắc chắn sụp đổ, khi một “ngôi mộ” dường như mở toang, phản ứng Kitô hữu không phải là vội vàng kết luận, nhưng là chạy đến với Đức Kitô, tìm kiếm với Hội Thánh, và đọc lại các dấu chỉ trong ánh sáng của Kinh Thánh.

Hãy học “cái nhìn của đức tin”: Gioan dạy chúng ta một sự chiêm niệm không ngây thơ cũng không cay đắng. Nó nhìn thẳng vào thực tại (khăn liệm, sự trống vắng), rồi chấp nhận một chân lý lớn hơn điều đôi mắt có thể cầm giữ.

Hãy trở thành chứng nhân: Thư thứ nhất của Gioan không nói: “Chúng tôi có những ý tưởng về Thiên Chúa”, nhưng nói: “Chúng tôi đã thấy… chúng tôi loan báo.” Thế giới đang khao khát chứng nhân; thế giới rất nhanh chóng nhận ra lời nói trống rỗng. Còn Gioan, ngài truyền lại điều mình đã nhận, với sự điềm tĩnh, chính xác và sâu xa.

 

Trong ngày 27 tháng 12 này, chúng ta hãy xin ơn được một đức tin “mang sắc thái Gioan”: một đức tin biết chạy, biết lắng nghe, biết chiêm ngắm, biết yêu thương; một đức tin biết đọc ngôi mộ trống mà không thất vọng, biết nhìn máng cỏ mà không uỷ mị. Bởi vì Hài Nhi Bê-lem đã là Đấng Phục Sinh, và Đấng Phục Sinh mãi mãi mang trong vinh quang của Người chính thân xác Người đã nhận từ Đức Trinh Nữ Maria.

 

Lm André Tuấn, AA

[1] André Feuillet, “La découverte du tombeau vide en Jean 20, 3-10 et la foi au Christ ressuscité”, Esprit et Vie (1977), texte repris dans Hokhma (n° 7, 1978).

[2] Saint Thomas d’Aquin, Commentaire sur Jn 20 (“il vit et il crut” : lecture d’Augustin et de Chrysostome).

[3] Ibid,.

[4] Saint Augustin, Tractatus in Epistolam Ioannis ad Parthos, I (sur 1 Jn 1,1 : “toucher le Verbe… par la foi”).

[5] Concile Vatican II, Dei Verbum (préambule citant 1 Jn 1,2-3 : révélation comme communion).

[6] Benoît XVI, Audience générale (9 août 2006) : Jean et la centralité de l’amour.

[7] Benoît XVI, Deus caritas est (n. 1 : la foi comme rencontre).