
Chúa Nhật II Phục Sinh năm A, Chúa Nhật Lòng Thương Xót.
Anh chị em thân mến,
Tin Mừng hôm nay bắt đầu bằng một căn phòng đóng kín. Các môn đệ đóng cửa vì sợ. Họ đã nghe tin Thầy sống lại, nhưng lòng vẫn chưa mở. Họ còn mang trong tim ký ức của cuộc Thương Khó, nỗi nhục nhã của Thập Giá, sự hoang mang của những ngày đen tối. Và chính lúc đó, Đức Giê-su Phục Sinh hiện đến giữa họ và nói: “Bình an cho anh em”.
Đó chính là trung tâm của Chúa Nhật Lòng Thương Xót.
Khi nói về Chúa Nhật kính lòng thương xót, chúng ta nghĩ ngay đến Thánh Giáo hoàng Gioan Phaolô II. Ngài là người hiển hiểu điều đó hơn nhiều người: Lòng thương xót không đến khi mọi sự đã ổn. Lòng thương xót đến khi cửa còn đóng. Lòng thương xót không chờ con người hết sợ, hết yếu, hết nghi ngờ. Lòng thương xót bước vào đúng chỗ con người đang run rẩy nhất.
Cuộc đời ngài không khởi đi từ dễ dàng. Tài liệu tiểu sử chính thức của Tòa Thánh cho biết mẹ ngài qua đời năm 1929, anh trai ngài mất năm 1932, và thân phụ ngài qua đời năm 1941; thời Đức quốc xã đóng chiếm, Karol Wojtyła phải làm việc ở mỏ đá rồi trong nhà máy hóa chất, đồng thời âm thầm học tại chủng viện chui ở Kraków.
Nói cách khác, vị giáo hoàng của Lòng Thương Xót không lớn lên trong một thế giới “êm đềm và đạo đức” theo nghĩa dễ dãi. Ngài lớn lên giữa mất mát, chiến tranh, lao nhọc và hiểm nguy. Có lẽ vì thế ngài hiểu rất rõ rằng con người không cần một bài học đạo đức lạnh lùng cho bằng một cuộc gặp gỡ với Đấng Phục Sinh, Đấng đi vào những căn phòng khóa kín của lịch sử.
Ta hãy tưởng tượng cậu thanh niên Karol, sau khi mất mẹ, mất anh, mất cha, lại phải lao động cực nhọc dưới ách phát xít. Một người như thế rất dễ trở nên cay đắng, khép kín, cứng cỏi đến mức không còn biết khóc. Nhưng thay vì trở nên đắng chát, ngài lại trở thành chứng nhân của lòng thương xót. Đó là bài học đầu tiên cho chúng ta: người đã đi qua đau khổ mà không đánh mất trái tim, người ấy mới có thể nói về lòng thương xót với sức nặng của sự thật.
Trong Tin Mừng hôm nay, Chúa Phục Sinh không trách các môn đệ: “Tại sao các con yếu tin như thế?” Người cũng không nói: “Ta đã báo trước rồi mà các con vẫn không hiểu.” Điều đầu tiên Người ban là bình an. Rồi Người cho xem tay và cạnh sườn. Nghĩa là Chúa sống lại, nhưng vẫn mang thương tích.
Đây là điều rất sâu xa. Chúa không xóa dấu đinh. Chúa biến dấu đinh thành nơi ban đức tin.
Thánh Gioan Phaolô II đã đọc rất đúng ý nghĩa ấy khi ngài nói trong bài giảng Chúa Nhật Lòng Thương Xót năm 2001 rằng chính “mầu nhiệm của trái tim bị đâm thâu” tiếp tục tuôn trào “dòng ân sủng phục hồi của tình yêu thương xót Thiên Chúa” cho con người hôm nay; và lời nguyện “Lạy Chúa Giê-su, con tín thác vào Chúa” diễn tả thái độ phó thác mà chúng ta được mời gọi sống.
Anh chị em thử nghĩ đến một người sau ca mổ lớn. Khi tỉnh dậy, trên thân thể họ có một vết sẹo. Vết sẹo đó không đẹp. Nhưng chính vì có vết sẹo ấy mà họ biết mình đã được cứu. Nhiều người trong chúng ta muốn một Thiên Chúa vinh quang mà không có thương tích. Nhưng Tin Mừng hôm nay cho thấy: chính các thương tích của Chúa là nơi lòng thương xót chạm tới con người.
Tôma là nhân vật rất gần với chúng ta. Ông không có mặt lần hiện ra thứ nhất. Khi nghe các môn đệ khác nói “Chúng tôi đã thấy Chúa”, ông không tin ngay. Đừng vội kết án Tôma. Có khi Tôma không hẳn là người cứng lòng; ông là người bị thương. Người bị thương thường đòi một bằng chứng rất cụ thể. Người từng thất vọng rất khó tin bằng lời nói suông.
Có những tín hữu hôm nay cũng thế. Họ vẫn đi lễ, nhưng trong lòng mang một nỗi vỡ vụn. Họ đã cầu nguyện cho gia đình, mà gia đình vẫn rạn nứt. Họ đã xin ơn chữa lành, mà bệnh vẫn kéo dài. Họ đã xưng tội nhiều lần, mà vẫn sa ngã vào chính tội cũ.
Họ nói như Tôma: “Tôi cần chạm. Tôi cần một dấu chỉ. Tôi cần cảm được rằng Chúa thật sự đang sống.”
Và điều đẹp nhất là Chúa không loại Tôma. Tám ngày sau, Người trở lại, vì một con chiên còn kẹt trong ngờ vực. Người không nói: “Con làm hỏng bầu khí đức tin của cộng đoàn.” Người nói: “Hãy đặt ngón tay vào đây.”
Đó là lòng thương xót. Lòng thương xót không nhục mạ người chậm tin. Lòng thương xót cúi xuống ngay trên nỗi khó tin ấy.
Thánh nữ Faustina cũng là một chứng nhân như thế. Theo tiểu sử chính thức của Tòa Thánh, chị xuất thân từ một gia đình nông dân nghèo, chỉ học ba năm, rời nhà từ lúc mười sáu tuổi để làm người giúp việc, rồi vào Dòng Đức Mẹ Nhân Lành năm 1925. Trong đời sống tu trì, chị làm những việc rất âm thầm: nấu ăn, làm vườn, trực cổng; bề ngoài, không có gì làm người khác nghĩ chị là một thánh lớn.
Điều đó rất an ủi chúng ta. Vì có khi ta nghĩ: muốn trở thành khí cụ của lòng thương xót, chắc phải giỏi giang lắm, học cao lắm, nổi bật lắm, làm việc lớn lắm. Nhưng không. Một nữ tu ít học, làm bếp, làm vườn, mở cổng, lại được Chúa trao một sứ điệp cho toàn thế giới. Tòa Thánh tóm lược sứ mạng ấy như sau: qua chị, Chúa Giê-su thông ban cho thế giới sứ điệp lớn lao về lòng thương xót, và mẫu gương nên thánh mà trọng tâm là tín thác vào Thiên Chúa và biết sống thương xót với tha nhân.
Tôi rất thích hình ảnh này: một người đứng ở cổng tu viện. Ngày nào cũng mở cửa, đóng cửa, đón người này, tiễn người kia. Bề ngoài, đó là việc nhỏ. Nhưng trong kế hoạch của Thiên Chúa, người gác cổng ấy lại trở thành người mở một cánh cửa thiêng liêng cho cả thế giới bước vào mầu nhiệm lòng thương xót.
Năm 1931, trong một thị kiến tại Kraków, thánh Faustina thấy Chúa Giê-su mặc áo trắng, từ ngực phát ra hai tia sáng, và Chúa bảo: “Hãy vẽ một bức ảnh theo mẫu con thấy, với hàng chữ: Giê-su ơi, con tín thác nơi Ngài.” Sau đó bức ảnh ấy được tôn kính rộng rãi, cùng với việc cổ võ Chúa Nhật Lòng Thương Xót, Chuỗi Kinh Lòng Thương Xót và giờ cầu nguyện lúc 3 giờ chiều.
Anh chị em thử nghĩ xem: nếu hôm nay một nữ tu đơn sơ nói rằng mình được Chúa bảo hãy phổ biến một bức ảnh với một lời nguyện ngắn, nhiều người sẽ mỉm cười, sẽ nghi ngờ, sẽ thấy quá đơn giản. Nhưng Thiên Chúa nhiều khi lại thích dùng những điều rất đơn sơ để cứu chữa sự phức tạp của con người.
“Lạy Chúa Giê-su, con tín thác vào Chúa.” Câu đó ngắn lắm. Nhưng nếu nói thật lòng, nó đòi cả một cuộc hoán cải.
Một em bé đi qua chiếc cầu tre lắc lẻo, tay nắm chặt tay cha. Điều làm em bình an không phải vì chiếc cầu chắc chắn, nhưng vì em tin bàn tay của cha. Đời sống đức tin cũng vậy. Lòng thương xót không có nghĩa là hết thử thách. Lòng thương xót là giữa thử thách, ta vẫn còn một bàn tay để nắm.
Thánh Gioan Phaolô II là vị đã giúp Hội Thánh đọc lại sứ điệp ấy trong ánh sáng Phục Sinh. Ngày 30 tháng 4 năm 2000, khi phong hiển thánh cho thánh Faustina, ngài tuyên bố rằng từ nay Chúa Nhật II Phục Sinh trong toàn thể Hội Thánh sẽ mang tên “Chúa Nhật Lòng Thương Xót”. Cũng trong bài giảng ấy, ngài nhắc lại lời được ghi trong Nhật Ký của thánh Faustina: “Nhân loại sẽ không tìm được bình an cho đến khi biết tín thác vào lòng thương xót Chúa.”
Điều đó có nghĩa là gì? Có nghĩa là lòng thương xót không phải là một lòng đạo đức bên lề. Đây là cách Hội Thánh đọc chính Tin Mừng Phục Sinh.
Bởi vì trong bài Tin Mừng hôm này, trích từ Ga 20, Chúa Phục Sinh làm ba việc: Người ban bình an. Người cho xem thương tích. Người trao quyền tha tội.
Ba việc ấy chính là cốt lõi của lòng thương xót.
Năm 1997, tại đền thánh Łagiewniki, thánh Gioan Phaolô II nói rằng bất cứ ai đến trước ảnh Chúa Giê-su nhân hậu, nếu từ đáy lòng đáp lại “Lạy Chúa Giê-su, con tín thác vào Chúa”, thì sẽ tìm được sự an ủi giữa mọi âu lo và sợ hãi; chính tại đó ngài đã phó thác sứ vụ Phêrô của mình cho lòng thương xót Chúa.
Năm 2002, cũng tại Łagiewniki, ngài nói một câu gần như di chúc thiêng liêng của cả triều đại giáo hoàng: ngoài lòng thương xót của Thiên Chúa, nhân loại không có nguồn hy vọng nào khác.
Và rồi một chi tiết rất cảm động: thánh Gioan Phaolô II qua đời lúc 9 giờ 37 tối ngày 2 tháng 4 năm 2005, đúng vào đêm vọng của Chúa Nhật Lòng Thương Xót mà chính ngài đã thiết lập. Văn bản chính thức của Tòa Thánh còn ghi rằng “món quà cuối cùng” của ngài cho Chúa Nhật ấy là bản Regina Caeli được chuẩn bị sẵn, trong đó ngài suy niệm về các thương tích vinh hiển của Chúa Phục Sinh, những thương tích mạc khải lòng thương xót Thiên Chúa.
Có những cái chết như một bài giảng cuối cùng. Ngài đã sống cho lòng thương xót. Ngài đã thiết lập ngày lễ này. Và ngài đi vào nhà Cha đúng ngưỡng cửa ngày lễ ấy.
Đó không phải là chuyện để ta tò mò, nhưng để ta suy niệm. Thiên Chúa có một lối viết lịch sử rất lạ: Ngài dùng đời các thánh để chú giải Tin Mừng.
Anh chị em thân mến, nếu hôm nay chúng ta chỉ dừng lại ở việc xúc động trước thánh Faustina hay khâm phục thánh Gioan Phaolô II, thì vẫn chưa đủ. Chúa Nhật Lòng Thương Xót đòi chúng ta thực hành ba việc rất cụ thể.
Thứ nhất, hãy để Chúa bước vào căn phòng đóng kín của mình. Có người đóng cửa vì mặc cảm. Có người vì tội cũ. Có người vì thất bại mục vụ. Có người vì những tổn thương gia đình. Đừng sợ mở cửa. Chúa không vào để kết án, nhưng để ban bình an.
Thứ hai, hãy học nói thật lòng: “Lạy Chúa Giê-su, con tín thác vào Chúa.” Không phải nói như một khẩu hiệu. Nhưng như một người bệnh đặt thân mình vào tay bác sĩ. Như một người chìm nắm lấy chiếc phao. Như một đứa con chạy về nhà sau khi làm điều sai.
Thứ ba, hãy trở thành người biết xót thương. Tòa Thánh nhấn mạnh rằng sứ mạng của thánh Faustina không chỉ là nói về lòng thương xót của Thiên Chúa, mà còn là sống thương xót với tha nhân. Nếu ta xin lòng thương xót mà lại giữ lòng cay đắng, nếu ta lần chuỗi Lòng Thương Xót mà lại khắt khe với người nhà, nếu ta xin Chúa tha thứ mà lại nuôi thù hận, thì ta chưa hiểu Tin Mừng hôm nay.
Có một bà cụ sau khi lần chuỗi Lòng Thương Xót xong thì đi nấu cháo cho người hàng xóm đau yếu. Có người hỏi: “Bà đạo đức thật.” Bà cười: “Tôi chỉ đang nối tiếp câu kinh thôi.” Đúng vậy. Lòng thương xót thật không kết thúc ở nhà nguyện. Nó đi vào nhà bếp, vào bệnh viện, vào lớp học, vào tòa giải tội, vào bàn ăn, vào những cuộc điện thoại hòa giải, vào sự nhẫn nại với một người rất khó thương.
Ước gì hôm nay, trước Chúa Phục Sinh, chúng ta nghe lời Người nói với chính tâm hồn mình: “Bình an cho con.” Và ước gì với thánh Faustina, với thánh Gioan Phaolô II, với thánh Tôma, chúng ta dám thưa: “Lạy Chúa của con, lạy Thiên Chúa của con.” Và: “Lạy Chúa Giê-su, con tín thác vào Chúa.”
Amen.
Lm André Tuấn, A.A,
2026 Cộng đoàn Công giáo Việt Nam Gwangju.