Hai Tình Yêu Đã Làm Nên Hai Thành Đô

Chia sẻ đến mọi người cùng đọc

Hai Tình Yêu Đã Làm Nên Hai Thành Đô

« Hai tình yêu đã làm nên hai thành đô: tình yêu bản thân đến mức khinh chê Thiên Chúa làm nên thành đô trần thế; tình yêu Thiên Chúa đến mức khinh chê bản thân làm nên thành đô thiên quốc. Một bên Vinh quang nơi chính mình, bên kia Vinh quang trong Chúa. Một bên tìm kiếm vinh quang từ người đời; đối với bên kia, Thiên Chúa, Đấng chứng giám lương tâm, là vinh quang cao cả nhất. » (De civitate Dei, XIV, 28).

I-Nguồn Gốc

Lịch sử tư tưởng phương Tây và thần học Kitô giáo được đánh dấu bởi những thời khắc đứt gãy, buộc tâm trí con người phải tái định nghĩa mối tương quan của mình với thế giới, với thời gian và với sự vĩnh cửu. Ngày 24 tháng 8 năm 410 là một trong những cơn địa chấn văn minh như thế. Dưới sự chỉ huy của vua Alaric, các đội quân Visigoth đã xâm nhập thành Rôma. Và kết quả là Thành đô Vĩnh cửu, nơi từng được xem là thủ đô bất khả chiến bại của thế giới văn minh, đã bị phó mặc cho một cuộc cướp phá tàn khốc.[1] Cú sốc tâm lý, tâm linh và văn hóa lan truyền chấn động mang một sức tàn phá khủng khiếp khắp toàn cõi Đế quốc La Mã lúc bấy giờ. Trong suốt ba ngày, thành phố từng đánh bại Carthage, Hy Lạp và phương Đông đã bị cướp phá tàn bạo. Khắp Đế quốc Rôma bị tàn phá như ngày tận thế. Từ nơi ẩn tu của mình ở Bêlem, Thánh Giêrônimô, khi nghe tin, đã thốt lên trong nỗi đau buồn tột độ: “Giọng tôi nghẹn lại và những tiếng nấc ngắt quãng khi tôi đọc những dòng chữ này. Thành phố đã chiếm đoạt toàn bộ vũ trụ, nay đã bị chiếm đoạt!”

Trên bờ biển Bắc Phi, đặc biệt là tại Carthage và Hippone, hàng ngàn người tị nạn Rôma đổ về, bị tước đoạt hết của cải, bầm dập và mang theo một lời buộc tội đầy ác ý đe dọa đến sự tồn tại của Giáo hội non trẻ. Giới tinh hoa ngoại giáo, lúc đóvẫn còn là một thế lực lớn, hoàn toàn hoảng loạn trước sự sụp đổ của thế giới của họ, ngay lập tức họ tìm kiếm một vật tế thần và họ đã nhắm vào đạo Công giáo, vốn đã trở thành quốc giáo dưới thời hoàng đế Theodosius. Họ đã đưa ra một bản án đanh thép: Nếu Rôma sụp đổ, chẳng phải vì thành phố này đã phản bội các vị thần tổ tiên, Jupiter, Mars, Minerva, để theo đuổi sự thờ phượng độc tôn Thiên Chúa của người Kitô giáo sao? Chẳng phải việc từ bỏ các nghi lễ dân sự đã phá vỡ nền pax deorum (sự bình an của các vị thần) và gây ra sự sụp đổ của Đế quốc sao? Theo lập luận đó, chính việc từ bỏ việc thờ phượng các vị thần bảo hộ cổ xưa đã chuốc lấy cơn thịnh nộ của các thần linh, và hậu quả là sự sụp đổ của thành Rôma.[2]

Chính trong bối cảnh sụp đổ địa chính trị và khủng hoảng tri thức sâu sắc này, Giám mục thành Hippone, Thánh Âugustinô, theo lời thỉnh cầu của một người bạn là quan bảo dân Marcellinus, đã bắt tay vào việc soạn thảo kiệt tác vĩ đại nhất của ngài: De civitate Dei contra paganos (nghĩa là Thành Đô Thiên Chúa chống lại dân ngoại).[3] Được thai nghén ban đầu như một tác phẩm hộ giáo nhằm bác bỏ những cáo buộc của phe ngoại giáo, tác phẩm này nhanh chóng biến đổi thành một nền thần học lịch sử uy nghi, là tác phẩm đầu tiên thuộc thể loại này trong văn học Kitô giáo.[4] Thánh Âugustinô không đơn thuần chứng minh sự bất lực của các thần linh ngoại giáo bằng các ví dụ lịch sử mà ngài còn nâng cuộc tranh luận lên một tầm mức bản thể luận và siêu hình học vô cùng huyên náo. Ngài mỉa mai nhắc lại rằng các tượng thần La Mã (Penates) đã không thể bảo vệ thành Troy mà phải nhờ đến Aeneas cứu mạng, đồng thời nhấn mạnh sự khoan dung chưa từng có của những kẻ man rợ, vì lòng tôn kính Chúa Kitô, đã tha mạng cho những ai tị nạn trong các vương cung thánh đường Công giáo.[5] Trong mười quyển đầu tiên của Thành Đô Thiên Chúa. Bằng các sự kiện và câu chuyện lịch sử Thánh Augustinô đã phá vỡ huyền thoại về sự vĩ đại Roma aeterna (Rôma vĩnh cửu), điều mà giới tinh hoa ngoại giáo đã tô vẽ và ca tụng:

1. Phép Lạ Tại Các Vương Cung Thánh Đường Và Sự Khoan Hồng Của Alaric

Thánh Augustinô bắt đầu tác phẩm của mình bằng cách sử dụng một sự thật lịch sử đáng kinh ngạc, xảy ra trong cuộc cướp phá năm 410, để làm tiêu tan những lập luận của người ngoại giáo. Alaric, mặc dù là một thủ lĩnh Wisigoth bị gọi là “man rợ”, lại là một Kitô hữu theo tà thuyết Ariô.[6] Khi ra lệnh cướp phá Rôma, ông đã ban một chỉ thị nghiêm ngặt cho quân lính: các vương cung thánh đường Kitô giáo lớn, đặc biệt là đền thờ Thánh Phêrô và Thánh Phaolô, phải được tôn trọng như những nơi tôn nghiêm bất khả xâm phạm, và bất cứ ai lánh nạn ở đó, dù là Kitô hữu hay người ngoại giáo, đều sẽ được tha mạng.[7] Hơn nữa, Alaric còn cho hộ tống trọng thể các Chén Thánh băng qua thành phố bị tàn phá.

Augustinô giương cao giai thoại này với sự điêu luyện của một luật sư không nhượng bộ. Ngài thách thức các đối thủ ngoại giáo hãy lật lại lịch sử các cuộc chiến thời Cổ đại. Hãy đọc Homère, hãy đọc Virgile! Khi thành Troy thất thủ, các vị thần của nó có bảo vệ nó không? Những kẻ chiến thắng Hy Lạp có tha mạng cho những người lánh nạn trong đền thờ nữ thần Juno hay Minerva không? Không bao giờ.[8] Chính việc những người La Mã ngoại giáo, những kẻ đang lên án Chúa Kitô, lại được sống sót nhờ ẩn náu trong các thánh đường của Chúa Kitô, đã chứng minh sự mới mẻ triệt để của Phúc Âm. Không phải vì Kitô giáo mà Rôma sụp đổ, mà chính nhờ nó, công dân La Mã mới được sống sót một cách mầu nhiệm.

2. Giai Thoại Về Tên Cướp Biển Và Alexander Đại Đế

Sau khi vô hiệu hóa cuộc tấn công trên mảnh đất của những sự kiện gần đây, Thánh Augustinô đánh thẳng vào trung tâm của thần thoại chính trị La Mã. Ngài từ chối coi sự thống trị của đế quốc là bằng chứng của nhân đức hay sự tuyển chọn của Thiên Chúa. Đối với Giám mục thành Hippone, Đế quốc chỉ là kết quả của một libido dominandi (dục vọng thống trị) điên cuồng, một đam mê bệnh hoạn xui khiến con người nô dịch lẫn nhau.

Trong Quyển IV, chương 4 của Thành Đô Thiên Chúa, Thánh Augustinô kể lại một giai thoại lịch sử chấn động, vay mượn từ cuốn De Republica của Cicero, diễn ra giữa vị vua chinh phục vĩ đại người Macedonia, Alexander Đại đế, và một tên cướp biển tầm thường.[9] Quân lính của Alexander bắt được một kẻ cướp biển và đưa hắn ra trước mặt nhà vua. Alexander, nhìn hắn từ trên cao với vẻ uy nghi, khinh bỉ hỏi: “Nhà ngươi lấy quyền gì mà dám quấy nhiễu biển cả và khuấy động nó bằng những vụ cướp bóc của mình?”

Tên cướp biển, không hề nao núng, đã đáp lại bằng một sự ngạo mạn triết lý đạt tới mức thiên tài: “Cùng một quyền mà ngài dùng để quấy nhiễu trái đất. Nhưng vì tôi chỉ có một con tàu nhỏ, người ta gọi tôi là kẻ cướp biển; còn vì ngài có một hạm đội lớn và một đội quân hùng hậu, người ta gọi ngài là kẻ chinh phục và hoàng đế”.

Thánh Augustinô bình luận về câu trả lời này với sự thích thú và đưa ra phán quyết súc tích: “Remota justitia, quid sunt regna nisi magna latrocinia?” (Khi công lý bị gạt bỏ, các vương quốc là gì nếu không phải là những băng đảng cướp bóc quy mô lớn?).[10] Qua giai thoại này, Augustinô tước bỏ khỏi nhà nước La Mã, và rộng hơn là bất kỳ nhà nước trần thế nào, vầng hào quang thiêng liêng của nó. Nếu trật tự chính trị không dựa trên công lý đích thực, vốn có cốt lõi ở việc trả lại cho Thiên Chúa những gì thuộc về Người, tức là sự thờ phượng, thì về cơ bản, nó không khác gì một băng đảng mafia hay một tổ chức trộm cướp được thể chế hóa, tuân theo cùng những cơ chế của lòng tham và sự chia chác chiến lợi phẩm.[11]

Chính trên cánh đồng tàn tích tư tưởng này, Augustinô sẽ có thể dựng lên lý thuyết vĩ đại của ngài về hai thành đô, không còn dựa trên luật lệ con người hay ranh giới lãnh thổ, mà dựa trên định hướng sâu thẳm của linh hồn con người.

Trái tim của kiến trúc tri thức đồ sộ này, nguyên tắc thông diễn học nền tảng của nó, được trình bày trong quyển thứ mười bốn của tác phẩm. Qua một câu văn mang tính khái niệm và sự đối xứng tu từ hoàn hảo, Thánh Âugustinô đã đưa ra chiếc chìa khóa để thấu hiểu toàn bộ cuộc phiêu lưu của nhân loại, từ khi các thiên thần được tạo dựng cho đến ngày phán xét chung:

« Hai tình yêu đã làm nên hai thành đô: tình yêu bản thân đến mức khinh chê Thiên Chúa làm nên thành đô trần thế; tình yêu Thiên Chúa đến mức khinh chê bản thân làm nên thành đô thiên quốc. Một bên Vinh quang nơi chính mình, bên kia Vinh quang trong Chúa. Một bên tìm kiếm vinh quang từ người đời; đối với bên kia, Thiên Chúa, Đấng chứng giám lương tâm, là vinh quang cao cả nhất. » (De civitate Dei, XIV, 28).[12]

Câu trích dẫn này không phải là một phép hoán dụ văn học hay một biện pháp tu từ đơn thuần; nó tạo thành một khuôn mẫu phân định về cánh chung, luân lý và chính trị. Nó phân chia toàn thể nhân loại, không phải dựa trên biên giới địa lý, nguồn gốc sắc tộc, thể chế chính trị hay thậm chí là ranh giới hữu hình của Giáo hội, mà dựa trên khuynh hướng căn bản và thầm kín của cõi lòng con người.

 

II-Nền Tảng Của Hai Thành Đô

1.Trọng Lượng Của Linh Hồn Và Tự Do Ý Chí

Trong triết học Hy Lạp cổ điển, đặc biệt là ở Platon hay Aristoteles, vấn đề đạo đức thường được quy về vấn đề nhận thức luận: người ta làm điều ác vì ngu dốt. Bậc hiền triết là người biết được điều thiện. Trái lại, Augustinô đề xuất một nền nhân học thiên về ý chí và tình cảm. Con người trước hết là một thụ tạo của sự khao khát. Bản chất của con người không được định nghĩa bằng những gì họ biết, mà bằng những gì họ yêu.

Để thấu hiểu chiều sâu của học thuyết về hai thành đô, điều kiện tiên quyết là phải hiểu vai trò trung tâm và cấu trúc của tình yêu (amor, caritas, dilectio) trong siêu hình học và nhân học của Thánh Âugustinô. Đối với Giám mục Hippone, tình yêu không thể bị giản lược thành một cảm xúc đơn thuần, một tình cảm nhất thời hay một khuynh hướng tâm lý; nó là một sức mạnh bản thể, một định luật vạn vật hấp dẫn tâm linh, nó có sức thu hút hữu thể về phía cứu cánh tối hậu của nó.[13]

Trong một tác phẩm lớn khác của mình, cuốn Tự Thuật (Confessions, Quyển XIII, 9), Thánh Âugustinô đã diễn đạt trực giác này bằng châm ngôn nổi tiếng: Pondus meum amor meus ; eo feror quocumque feror (« Tình yêu của tôi là sức nặng của tôi; chính nhờ nó mà tôi được đưa đến bất cứ nơi nào tôi đến »). Giống như một vật thể vật lý bị kéo xuống dưới bởi trọng lực hay ngọn lửa bốc lên cao nhờ bản tính của nó, linh hồn có lý trí bị thu hút về phía đối tượng mà nó yêu mến.[14] Vì vậy, con người được định nghĩa, được thúc đẩy, được cấu trúc và cuối cùng bị phán xét bởi chính những gì họ yêu mến.[15] Nếu tình yêu được trật tự hóa (ordo amoris), nó nâng con người lên cùng Thiên Chúa, cội nguồn của mọi hữu thể và mọi sự thiện hảo. Nếu tình yêu bị rối loạn, nó xô đẩy con người vào cõi hư vô, vào sự tước đoạt hữu thể, tức là tội lỗi.

Do đó, sự hình thành của hai thành đô không phải là kết quả của một sắc lệnh độc đoán từ sự Quan Phòng, cũng không phải từ thuyết nhị nguyên của bè rối Mani, nơi một nguyên lý Thiện đối đầu với một nguyên lý Ác cùng tồn tại từ muôn thuở.[16] Ngược lại, Thánh Âugustinô, một đối thủ kiên quyết của chủ nghĩa Mani thời trẻ của mình, khẳng định rằng mọi bản tính, vì được Thiên Chúa tạo dựng, về cơ bản đều tốt lành.[17] Sự phân ly nguyên thủy bắt nguồn hoàn toàn từ việc thực thi tự do ý chí (tự do định đoạt) trước Sự Thiện Tối Cao. “Thành đô” (civitas), trong từ vựng của Thánh Âugustinô, có nghĩa là một xã hội của các hữu thể có lý trí (thiên thần và con người) được liên kết bởi sự hiệp thông và chia sẻ cùng những đối tượng tình yêu (coetus multitudinis rationalis rerum quas diligit concordi communioni sociatus).[18] Do đó, bản chất, giá trị và vận mệnh của một thành đô gắn liền mật thiết với bản chất tình yêu sáng lập nên nó.

2.Thành Đô Trần Thế: Tình Yêu Bản Thân Đến Mức Khinh Chê Thiên Chúa

« Amor sui usque ad contemptum Dei ». Nguồn gốc của thành đô trần thế (hay thành đô của ma quỷ) có trước lịch sử nhân loại về mặt thời gian; nó bắt nguồn từ mầu nhiệm sâu thẳm của sự sa ngã của các thiên thần phản loạn.[19] Nhưng nền tảng nhân loại của nó nằm ở tội tổ tông của Adam và Eva. Bản chất sâu xa của tội lỗi không phải là xác thịt hay sắc dục, mà là superbia (sự kiêu ngạo). Tình yêu bản thân (amor sui) lập nên thành đô trần thế này, không được nhầm lẫn với bản năng sinh tồn tự nhiên và chính đáng mà Thiên Chúa đã đặt vào mỗi thụ tạo,[20] chính là hành động mà qua đó thụ tạo quay lưng lại với Đấng Tạo Hóa để tự đặt mình làm nguyên lý và cứu cánh cho sự tồn tại của chính mình.[21] Đó là một ý chí tự trị tuyệt đối, một sự uốn cong vào chính mình. Đây là một sự tha hóa về mặt siêu hình, một chủ nghĩa vị kỷ triệt để và sự phình to của cái “tôi” qua đó thụ tạo từ chối thân phận phụ thuộc của mình.[22]

Tình yêu này trở thành bệnh hoạn khi nó thay thế tình yêu dành cho Đấng Tạo Hóa. Thiên thần sa ngã, và theo sau là con người tội lỗi, tìm kiếm trong chính cái “tôi” hữu hạn và hữu thể ngẫu nhiên của mình một sự viên mãn, một sự tự trị và một sự vinh phúc vốn chỉ có thể tìm thấy trong sự hiệp thông với Đấng Vô Hạn. Khát vọng hoàn toàn thuộc về chính mình, tự nâng mình lên thành nguyên lý tuyệt đối và cứu cánh tối hậu cho sự tồn tại của chính mình, là bản chất của tội kiêu ngạo (superbia), vốn là cội rễ của mọi tội lỗi (initium omnis peccati superbia).

Sự tôn thờ bản thân này tất yếu dẫn đến, theo logic tàn nhẫn được Thánh Âugustinô mô tả, sự khinh chê Thiên Chúa (contemptum Dei). Sự khinh chê này không nhất thiết là một chủ nghĩa vô thần mang tính lý thuyết hay một sự bác bỏ tri thức rõ ràng; trước hết nó là sự khước từ trong thực hành quyền tối thượng của Thiên Chúa đối với sự hiện hữu. Trong trình thuật Sáng Thế Ký, được phân tích chi tiết trong tác phẩm Thành Đô Thiên Chúa, đó là sự sa ngã của A-đam và E-và minh họa hoàn hảo cho sự trượt dốc bi thảm này. Ý muốn chiếm đoạt sự hiểu biết về thiện và ác, bằng cách vi phạm điều răn cấm của Thiên Chúa, là một đòi hỏi tự trị tuyệt đối về luân lý, loại trừ sự tùng phục yêu thương đối với Đấng Tạo Hóa.[23]

Thành đô trần thế về mặt cấu trúc đã bị kết án phải đối mặt với bạo lực và chia rẽ. Tại sao? Bởi vì tình yêu bản thân tìm kiếm những của cải trần gian (sự giàu có, quyền lực, uy tín). Thế nhưng, những của cải này về bản chất là vật chất và hữu hạn: người này không thể sở hữu chúng mà không lấy đi của người khác. Do đó, sự cạnh tranh là không thể tránh khỏi.[24]

Về mặt lịch sử nhân loại, Bi kịch mở màn của thành đô trần thế được khởi xướng bởi Ca-in, kẻ giết em trai mình, bị thúc đẩy bởi lòng đố kỵ, ghen tị và dục vọng thống trị tuyệt đối.[25] Thánh Âugustinô đã vẽ nên một sự song song gây sửng sốt giữa việc thành lập thành phố trần thế đầu tiên của Ca-in (kẻ giết A-ben) và việc thành lập thành Rôma Cổ đại (La Mã) của Rô-mu-lô (Romulus, kẻ giết anh trai mình là Remus).[26] Trong cả hai trường hợp, máu của người anh em đổ xuống để giành lấy quyền lực độc tôn đã bộc lộ bản chất chết chóc của thành đô trần thế: nó bị gặm nhấm từ bên trong bởi libido dominandi (dục vọng thống trị). Bất lực trong việc chia sẻ quyền lực hay vinh quang, công dân của trần thế coi người khác như một đối thủ phải bị khuất phục hoặc loại trừ, biến xã hội loài người thành một chiến trường triền miên, nơi hòa bình thực ra là một thỏa hiệp đình chiến mong manh do kẻ chiến thắng áp đặt lên kẻ bại trận.[27]

Thành đô này “tự vinh danh chính mình” và “tìm kiếm vinh quang từ con người”.[28] Nó bị ám ảnh bởi danh tiếng, những chiến thắng vang dội, những bức tượng cẩm thạch và những lời ca tụng. Công dân của nó sống trong sự tha hóa của ánh nhìn từ người khác, khao khát tuyệt vọng một sự công nhận từ bên ngoài nhằm khỏa lấp khoảng trống hoác do sự vắng mặt của Thiên Chúa để lại.

3.Thành Đô Thiên Quốc: Tình Yêu Thiên Chúa Đến Mức Khinh Chê Bản Thân

Ở thế đối lập hoàn toàn và trực diện, thành đô thiên quốc (civitas caelestis hay Thành Đô Thiên Chúa) được xây dựng bởi tình yêu Thiên Chúa được đẩy đến mức khinh chê bản thân (« amor Dei usque ad contemptum sui »). Cụm từ “khinh chê bản thân” thường là đối tượng của sự hiểu lầm, đôi khi cáo buộc Kitô giáo của Thánh Âugustinô thúc đẩy lòng thù hận bệnh hoạn đối với sự tồn tại, sự hạ thấp giá trị con người hoặc một hình thức hy sinh – hãm mình mang tính hủy diệt.21 Thế nhưng cách hiểu đó lại quá xa lạ với tư tưởng của Giám mục Hippone.

Như các nhà thần học và triết học đã nghiên cứu tác phẩm này nhấn mạnh, contemptum sui là sự khiêm nhường triệt để, sự nhận thức sáng suốt, vui tươi nhận thức được sự hữu hạn của chính mình và địa vị thụ tạo của mình trước sự viên mãn vô hạn của Thiên Chúa.[29] Đó là sự tự hủy (kénose), qua đó linh hồn làm trống rỗng sự kiêu ngạo của chính mình, những ảo tưởng về sự vĩ đại và khao khát kiểm soát, để nhường toàn bộ chỗ trống cho ân sủng của Thiên Chúa thánh hóa. Đó là sự thấu hiểu, theo lời của Thánh Tông đồ Phaolô mà Thánh Âugustinô rất tâm đắc, rằng “Bạn có gì mà bạn đã không nhận lãnh?” (1 Cr 4, 7).24

Yêu mến Thiên Chúa đến mức khinh chê bản thân có nghĩa là từ bỏ mọi tham vọng tự mãn về mặt luân lý và tâm linh, để múc lấy sức mạnh và bản sắc của mình từ mối tương quan tình yêu với Đấng Tạo Hóa.10 Tình yêu Thiên Chúa sinh ra một xã hội hòa bình về nền tảng, vì đối tượng của tình yêu này, chính Thiên Chúa, là một điều thiện vô hạn và thiêng liêng. Việc một linh hồn sở hữu Thiên Chúa không hề làm giảm bớt phần của những linh hồn khác. Tốt đẹp hơn, sự thụ hưởng Thiên Chúa còn gia tăng khi nó được chia sẻ.[30]

Đối với các công dân của thành đô vô hình này, “Thiên Chúa, Đấng chứng giám lương tâm, chính là vinh quang vĩ đại nhất của mình”.[31] Công dân của Giêrusalem thiên quốc  chế nhạo những vinh quang của thế gian. Đời sống nội tâm của họ là bất khả xâm phạm, bởi vì nó được soi xét bởi con mắt nhân từ của Đấng Tạo Hóa. Những hình mẫu hướng dẫn của họ không phải là những kẻ chinh phục, mà là những khách lữ hành: Abel, Abraham, và dĩ nhiên, Chúa Kitô.[32]

4. Tình Trạng Pha Trộn (Permixtae)

Một trong những nét thiên tài của Augustinô là từ chối bất kỳ sự tách biệt về không gian hoặc chính trị nào của hai thành đô trong thời hiện tại. Cho đến ngày tận thế, thành đô trần thế và thành đô trên trời đan xen vào nhau một cách không thể gỡ rối (permixtae).[33] Chúng chia sẻ cùng một không gian địa lý, tuân theo cùng các luật lệ của đế quốc, sử dụng cùng một khu chợ, phải chịu cùng những nạn đói và những cuộc cướp phá (như năm 410).

Sự khác biệt cơ bản nằm ở cách thức chúng sử dụng thế giới. Thánh Augustinô rèn đúc hai khái niệm lớn ở đây: uti (sử dụng như phương tiện) và frui (hưởng thụ như cứu cánh tuyệt đối). Những công dân của thành đô thiên quốc này sống trong thế giới vật chất, nhưng họ sống ở đó như những khách lữ hành (peregrini) và những người ngoại kiều. Họ sử dụng (uti) của cải trần thế và sự bình an tạm thời mà không bị nô lệ vào chúng, vì họ dành sự hưởng thụ tuyệt đối (frui) cho một mình Thiên Chúa, biết rằng quê hương đích thực của họ là vĩnh cửu. Vị tổ phụ nguyên mẫu của động lực lịch sử này là A-ben, mà hiến lễ đẹp lòng Thiên Chúa tượng trưng cho sự dâng hiến của một trái tim khiêm nhường và thống hối, siêu thoát khỏi của cải vật chất và hướng về Đấng vô hình.[34] Bên cạnh đó, những công dân của thành đô trần thế lại làm ngược lại: họ hưởng thụ (frui) của cải trần gian như thể chúng là cứu cánh tự thân, và họ chỉ sử dụng (uti) Thiên Chúa (khi họ là người có tôn giáo) để đạt được những đặc ân vật chất.

Để sáng tỏ tư tưởng uyên thâm của Giám mục Hippone, hãy xem bảng sau đây trình bày những sự đối kháng căn bản ngăn cách hai thành đô về mặt bản thể và luân lý ở cuối bài.


III-Vinh Quang:
Cái Nhìn Của Người Đời Chống Lại Tòa Án Lương Tâm

Phần thứ hai trong câu trích dẫn của Thánh Âugustinô (« Một bên Vinh quang nơi chính mình, bên kia Vinh quang trong Chúa. Một bên tìm kiếm vinh quang từ người đời; đối với bên kia, Thiên Chúa, Đấng chứng giám lương tâm, là vinh quang cao cả nhất ») chuyển sự phân tích từ lĩnh vực bản thể luận của tình yêu sang nhận thức luận về vinh quang và tâm lý học luân lý.[35] Tại đây, Âugustinô làm nổi bật sự tương phản đáng kinh ngạc giữa sự hời hợt tha hóa của vẻ bề ngoài xã hội và tính xác thực giải phóng của chiều sâu tâm linh.

1. Ảo Tưởng Và Sự Nô Lệ Của Vinh Quang Nhân Loại

Thành đô trần thế về mặt cấu trúc luôn bị ám ảnh bởi cái nhìn của người khác. Việc tìm kiếm sự xác nhận từ bên ngoài, danh dự, tước hiệu và danh tiếng trở thành động cơ chính của hành động. Trong những quyển đầu của Thành Đô Thiên Chúa, Thánh Âugustinô triển khai một sự phê phán tỉ mỉ và đôi khi mang tính ngưỡng mộ đối với nhân đức của người La Mã. Ngài sẵn sàng thừa nhận rằng người La Mã, được thúc đẩy bởi khao khát vinh quang tột độ (aviditas gloriae) và lòng yêu nước mãnh liệt, đã thực hiện những hành động anh hùng dân sự đáng kinh ngạc. Những nhân vật như Regulus (người trở lại Carthage để chịu tra tấn nhằm giữ đúng lời hứa), Lucretia, Brutus hay Torquatus (người đã hy sinh chính con trai mình vì kỷ luật quân đội) đã hy sinh lợi ích cá nhân và những tình cảm thiết tha nhất của họ cho sự vĩ đại của La Mã.[36]

Tuy nhiên, dưới góc nhìn của thần học Kitô giáo, nhân đức công dân này bị đánh giá là hão huyền và khiếm khuyết. Tại sao? Bởi vì nó vẫn không thể cứu vãn được khi bị lệ thuộc vào cái nhìn của loài người và mục đích tối hậu của nó là sự tâng bốc chính mình hay tổ quốc trần gian của mình. Thành đô trần thế bị gặm nhấm bởi libido dominandi. Những kẻ lãnh đạo nó không làm thế vì tình yêu thương thực sự đối với việc phục vụ tha nhân, mà vì lòng yêu quyền lực, sự ngưỡng mộ và uy quyền tối cao đối với những dân tộc mà họ khuất phục.[37]

Vinh quang nhân loại, theo định nghĩa, là dễ bay hơi, phù du và phụ thuộc vào ý kiến hay thay đổi của những đám đông thường ngu dốt hoặc bị thao túng. Tìm kiếm vinh quang nơi người đời là tự trói buộc mình vào sự tán thành của một thế giới thối nát, là sống trong sự tha hóa ngoại tại tồi tệ nhất. Công dân của thành đô trần thế là một diễn viên trên sân khấu kịch, liên tục lo lắng xem khán giả có vỗ tay tán thưởng màn trình diễn của mình hay không. Lòng tự ái, để tồn tại, đòi hỏi phải được nuôi dưỡng bởi sự tâng bốc. Khi sự tâng bốc này cạn kiệt, tòa nhà sụp đổ trong sự oán giận hoặc tuyệt vọng.

2. Thiên Chúa, Đấng Chứng Giám Bất Khả Úa Tàn Của Lương Tâm

Ngược lại, công dân của thành đô thiên quốc tìm thấy mỏ neo, sự an toàn và vinh quang của mình trong một nội tâm sâu thẳm và rạng rỡ. Lương tâm (conscientia) được Thánh Âugustinô nhìn nhận như một khả năng nội tỉnh tâm lý đơn thuần, và được diễn tả như một thánh điện bất khả xâm phạm, một tòa án nội tâm nơi thụ tạo gặp gỡ Đấng Tạo Hóa.[38] Lời răn dạy nổi tiếng của Âugustinô, Noli foras ire, in teipsum redi; in interiore homine habitat veritas (« Đừng hướng ra bên ngoài, hãy trở về với chính mình; chân lý cư ngụ trong cõi lòng con người »), tìm thấy ở đây toàn bộ chiều kích hiện sinh, chính trị và luân lý của nó.[39]

Đối với người tín hữu, cái nhìn duy nhất quan trọng, tòa án duy nhất mà họ phải ra hầu tòa, là của Thiên Chúa, Đấng thấu suốt tâm can. Danh tiếng công cộng, dù được vòng nguyệt quế ngợi khen lại sẽ bị hoen ố bởi sự vu khống, cuối cùng đều trở nên vô nghĩa trước chân lý khách quan mà chỉ Thiên Chúa mới biết với sự sáng suốt hoàn hảo.[40] Sự độc lập kiên cường này đối với vinh quang nhân loại và những lời đàm tiếu mang lại cho các thành viên của thành đô thiên quốc một sự tự do nội tâm tuyệt đối và một sức mạnh phản kháng không lay chuyển.

Chính sức mạnh này giải thích cho hiện tượng tử đạo, điều không thể hiểu nổi đối với sự khôn ngoan ngoại giáo. Các vị tử đạo Kitô giáo có thể chịu đựng sự bách hại của Đế quốc La Mã, sự khinh bỉ của các triết gia, những sự tra tấn của đấu trường và sự bất công tột cùng mà không đánh mất sự bình an nội tâm của họ, bởi vì bản sắc và vinh quang của họ đã được bảo đảm trong cái nhìn của Thiên Chúa.[41] Tình yêu chân lý chiến thắng tình yêu cuộc sống trần gian và danh tiếng. Đối với họ, “Thiên Chúa là Đấng chứng giám lương tâm” là đủ để biện minh cho sự tồn tại và sự hy sinh của họ.[42] Nhà thần học Joseph Ratzinger (sau này là Đức Giáo Hoàng Biển Đức XVI) đã nhấn mạnh một cách sắc sảo, trong các công trình của ngài về lương tâm, rằng quan niệm của Âugustinô về tòa án nội tâm đã giải phóng con người phương Tây khỏi sự bạo ngược của chủ nghĩa tập thể và quyền lực của Nhà nước, bằng cách đặt ra một ranh giới không thể vượt qua đối với quyền lực chính trị: ranh giới của chân lý được nhận thức trong diễn đàn thâm sâu nhất.[43]

IV-Trong Các Giáo Huấn Của Các Giáo Hoàng

Chiều sâu của sự phân đôi theo thuyết Âugustinô không chỉ dừng lại ở một sự tò mò hàn lâm giới hạn trong các chủng viện thần học các giáo phụ. Huấn quyền của Giáo hội Công giáo đã liên tục vận dụng nó trong suốt các thế kỷ XIX, XX và XXI để phân tích các cuộc khủng hoảng của tính hiện đại, tố cáo dị giáo, và định hướng sự dấn thân của người Kitô hữu trong thế giới đương đại.

1. Đức Lêô XIII Và Cuộc Chiến Giữa Hai Vương Quốc Đối Mặt Với Chủ Nghĩa Thế Tục

Cuối thế kỷ XIX, Giáo hội Công giáo phải đối mặt với sự trỗi dậy ồ ạt của các quốc gia theo chủ nghĩa thế tục, sự phát triển của các hội kín (như Tam Điểm) và sự thúc đẩy của một chủ nghĩa tự nhiên triết học nhằm tổ chức xã hội bằng cách loại trừ mọi tham chiếu đến Mặc Khải hay luật thiêng liêng. Chính trong bối cảnh vô cùng căng thẳng này, Đức Giáo Hoàng Lêô XIII đã ban hành, vào ngày 20 tháng 4 năm 1884, thông điệp Humanum Genus.[44]

Ngay từ những dòng đầu tiên của thông điệp, vị Giáo Hoàng đã dựa rõ ràng vào khung khái niệm của Thành Đô Thiên Chúa. Ngài khẳng định rằng nhân loại, bị chia cắt khỏi Đấng Tạo Hóa bởi tội tổ tông, đã chia thành hai phe thù địch và không thể hòa giải: vương quốc của Thiên Chúa trên trần gian (Giáo hội) và vương quốc của Satan. Để định nghĩa nguyên tắc cấu thành của hai vương quốc này, Đức Lêô XIII trích dẫn nguyên văn câu nói của Thánh Âugustinô: « Hai tình yêu đã sinh ra hai thành đô: thành đô trần thế xuất phát từ tình yêu bản thân được đẩy đến mức khinh chê Thiên Chúa; thành đô thiên quốc xuất phát từ tình yêu Thiên Chúa được đẩy đến mức khinh chê bản thân ».[45]

Trong phân tích huấn quyền của Đức Lêô XIII, hệ tư tưởng Tam Điểm và chủ nghĩa thế tục triệt để của thời đại ngài được xác định là biểu hiện chính trị và thể chế hóa của tình yêu bản thân được đẩy đến mức khinh chê Thiên Chúa. Ý muốn xóa bỏ tôn giáo khỏi không gian công cộng, thiết lập một nền luân lý hoàn toàn mang tính dân sự, phủ nhận sự tồn tại của ân sủng và phớt lờ Thiên Chúa trong việc điều hành các quốc gia được coi là đỉnh điểm của sự kiêu ngạo của civitas terrena (thành đô trần thế).[46] Do đó, công cụ phân tích của Thánh Âugustinô giữ được tính thời sự tuyệt đối đối với Đức Giáo Hoàng để giải cấu trúc chủ nghĩa lấy con người làm trung tâm mang tính Promethean của thời Hiện đại, vốn tự phụ biến con người thành thước đo của vạn vật.

2. Đức Gioan Phaolô II giải thích Tội Phạm Đến Chúa Thánh Thần Và Sự Khép Kín Trước Ân Sủng

Một thế kỷ sau, Đức Giáo Hoàng Gioan Phaolô II khám phá chiều kích nội tâm, thần học thiêng liêng và tâm lý học trong thông điệp Dominum et Vivificantem (18 tháng 5 năm 1986), dành riêng để nói về Chúa Thánh Thần.[47] Khi suy tư về một khái niệm phức tạp trong Tin Mừng là “tội phạm đến Chúa Thánh Thần” (tội không thể được tha), vị Giáo Hoàng người Ba Lan liên kết chặt chẽ khái niệm này với phân tích của Âugustinô.[48]

Đối với Đức Gioan Phaolô II, tội phạm đến Thánh Thần không phải là một vi phạm luân lý đơn lẻ nhất thời, mà là một tư thế tâm linh cứng cỏi: đó là một sự từ chối triệt để việc đón nhận ơn Cứu Độ, một sự ngoan cố mù quáng trong sự dữ, một sự “không-thống-hối” tự nguyện.[49] Đức Giáo Hoàng xác định sự khép kín tự nguyện này của linh hồn là biểu hiện tột cùng của “tình yêu bản thân đến mức khinh chê Thiên Chúa”. Ngài vẽ nên bức chân dung của con người hiện đại, thường bị quyến rũ bởi các hệ tư tưởng vô thần hay duy vật, những người nhìn nhận Thiên Chúa không phải là Người Cha yêu thương và là đấng bảo đảm cho sự viên mãn của mình, mà như một bạo chúa, một giới hạn không thể dung thứ đối với tự do phóng khoáng của chính mình, hay nguồn gốc của một sự gọi là “tha hóa”.[50]

Sự mù quáng tâm linh này thúc đẩy con người xây dựng một thế giới hoàn toàn nội tại, khước từ chính cội nguồn của sự sống và lòng thương xót. Sự khinh chê Thiên Chúa (contemptum Dei) không còn là một sự lơ là Thiên Chúa đơn thuần mà trở thành một hệ thống triết lý kháng cự lại Thiên Chúa, nơi thụ tạo tự hủy hoại mình bằng cách cắt bỏ chiều kích siêu việt của mình.[51] Qua đó, Đức Gioan Phaolô II cho thấy rằng thành đô trần thế không chỉ là một thực tại bên ngoài, mà còn là một quá trình khô héo nội tâm của linh hồn khước từ ân ban của Tình Yêu.

3. Đức Biển Đức XVI: Bác Ái Trong Chân Lý Và Cuộc Chiến Thường Nhật

Triều đại giáo hoàng của Đức Biển Đức XVI (Joseph Ratzinger), một nhà thần học mà tư tưởng của ngài ngay từ nguồn gốc đã được tưới gội sâu sắc bởi tác phẩm của Thánh Âugustinô, đã đưa sự phong phú của chủ đề này trở lại ánh sáng với một sức sống mới. Trong các buổi tiếp kiến chung tháng 2 năm 2008, Đức Biển Đức XVI đã dành một loạt bài giáo lý đặc biệt về Thánh Âugustinô. Ở đó, ngài nhấn mạnh rằng việc giải thích lịch sử như một cuộc đấu tranh giữa hai tình yêu tạo thành kế hoạch vĩ đại của Thành Đô Thiên Chúa và là trái tim của đức tin Kitô giáo đối mặt với những thách thức của thế giới.[52]

Vị Giáo Hoàng gốc Bavaria nhấn mạnh rằng cuộc đấu tranh này không phải là sự đối đầu của các thể chế một cách tĩnh tại, mà nó xuyên qua trái tim của mỗi con người một cách kịch tính từng ngày. Việc lựa chọn sự tự do hoàn toàn trao hiến bản thân cho người khác, trong ánh sáng chói lọi của Thiên Chúa, là sự lựa chọn đầy đòi hỏi của sự thánh thiện.[53] Trong các thông điệp xã hội lớn của ngài, Deus Caritas Est (Thiên Chúa là Tình Yêu – 2005) và Caritas in Veritate (Bác Ái trong Chân Lý – 2009), Đức Biển Đức XVI tái khẳng định rằng sự biến đổi đích thực của thành đô nhân loại, sự phát triển toàn diện đích thực, chỉ diễn ra thông qua việc đưa Tình Yêu Vị Tha (Agape – tình yêu hiến tế, khinh chê sự ích kỷ để nhường chỗ cho việc hiến thân) vào trung tâm của các mối quan hệ xã hội, kinh tế và chính trị.[54] Thành đô trần thế chỉ tìm thấy một nền hòa bình đích thực và một sự công bằng bền vững khi nó để cho mình được thụ thai và sửa sai bởi tình yêu đặc trưng của thành đô thiên quốc. Chính trị, khi hoàn toàn giải phóng khỏi tình yêu Thiên Chúa và chân lý về con người, luôn có nguy cơ chìm vào vực thẳm của libido dominandi và sự thao túng của công nghệ trị.[55]

V-Phân Định Thiêng Liêng Và Đời Sống Thường Nhật:
Hóa Thân Của Hai Tình Yêu

Nếu học thuyết về hai thành đô mang lại, như chúng ta đã thấy, một nền thần học lịch sử vĩ đại và một lăng kính phân tích giáo huấn mạnh mẽ, thì tầm quan trọng thực sự của nó trước hết vẫn mang tính hiện sinh. Vì hai thành đô đan xen nhau ở trần gian này, nên chiến trường chính không nằm ở các đấu trường chính trị xa xôi, mà nằm trong chốn thầm kín của cõi lòng mỗi tín hữu. Sự phân định thiêng liêng chính là việc xác định xem những chuyển động thầm kín, những động cơ sâu thẳm và những quyết định của linh hồn tuân theo tình yêu nào.[56] Đời sống thường nhật khi ấy trở thành phòng thí nghiệm nơi tư cách công dân cánh chung của chúng ta được thử thách trong mỗi khoảnh khắc.[57]

Để chuyển đổi từ siêu hình học trừu tượng thành một cẩm nang thực hành cho sự phân định, cần quan sát cách hai tình yêu được biểu lộ trong cuộc sống thực tế. Vài câu chuyện, giai thoại và những sự chuyển hóa đương đại sẽ giúp nắm bắt rõ hơn thách đố tâm linh của câu trích dẫn này của Âugustinô.

1. Cơn Say và Sự Công Nhận: Giai Thoại Về Người Ăn Mày Ở Milan

Chính Thánh Âugustinô đã cung cấp một trong những minh họa chua xót nhất về sự vô ích của vinh quang nhân loại và sự cắn rứt của tình yêu bản thân. Trong quyển thứ sáu của cuốn Tự Thuật (Confessions), ngài kể lại một sự kiện đáng nhớ trong cuộc đời trước khi trở lại đạo. Khi đang giữ chức vụ giáo sư tu từ học danh giá và được khao khát của hoàng gia tại Milan, ngài bị ngạt thở dưới sức nặng của tham vọng, bị gặm nhấm bởi sự lo âu và buộc phải đọc những bài điếu văn chứa đầy những lời nói dối chính thức để làm đẹp lòng triều đình.[58] Một ngày nọ, bị đè nặng bởi việc chuẩn bị một bài diễn văn nhằm giành được ân sủng của Hoàng đế, ngài đi ngang qua một con phố ở Milan và nhìn thấy một người ăn mày nghèo khổ đang say xỉn, cười phá lên, nói đùa và dường như đang đắm mình trong một niềm vui sướng tột độ.

Sự tương phản này đã tóm lấy Âugustinô với một sự dữ dội chưa từng có. Ngài, một trí thức lỗi lạc, nhân vật hàng đầu của thành đô trần thế, đã hy sinh sức khỏe, sự toàn vẹn luân lý và sự bình an nội tâm của mình để đạt được vinh quang hão huyền của người đời, một vinh quang chỉ mang lại cho ngài sự lo âu ngày càng lớn và nỗi sợ hãi thường trực bị thất sủng. Còn người ăn mày, với vài đồng xu và chút rượu, đã có được niềm vui thoáng qua mà Âugustinô đang tìm kiếm vô vọng ở đỉnh cao của Nhà nước, mà không phải nói dối hay tự phản bội chính mình.

Sự thức tỉnh chớp nhoáng này là một nguyên mẫu của sự phân định. Nó phơi bày rằng vinh quang nhân loại (sản phẩm của amor sui) là một cái giếng không đáy, một sự chuyên chế của hình ảnh làm cạn kiệt linh hồn. Nhà hùng biện thiên tài nhận ra rằng trí tuệ vượt trội và những thành công xã hội của ngài đã trở thành công cụ biến ngài thành nô lệ, bởi vì chúng phục tùng ý kiến của một công chúng hay thay đổi. Bài học thiêng liêng rất rõ ràng: tìm kiếm vinh quang nơi loài người là giao chìa khóa hạnh phúc của mình cho những đao phủ mù quáng. Việc chuyển từ ngoại tại vắt kiệt sức lực này sang cõi nội tâm (tìm kiếm “Thiên Chúa, Đấng chứng giám lương tâm mình”) từ đó trở thành con đường giải phóng duy nhất có thể hình dung được. Đó là bước khởi đầu của sự hoán cải hướng về tình yêu Thiên Chúa.

2. Cám Dỗ Của Thành Công Bác Ái

Trong thế giới đương đại của chúng ta, sự phân định giữa hai tình yêu thường diễn ra ở những vùng xám và tế nhị. Lấy một ví dụ hư cấu nhưng rất chân thực, về một cá nhân tham gia vào một tổ chức nhân đạo, một hiệp hội từ thiện, hoặc đảm nhận những trách nhiệm cao trong một giáo xứ. Hành động mà họ đang làm về khách quan là tốt: chăm sóc người bệnh, nuôi người nghèo, truyền đạt kiến thức. Tuy nhiên, sự thành công vang dội của công việc bắt đầu thu hút những lời khen ngợi của cộng đồng, những danh hiệu công cộng, thậm chí có thể là sự chú ý của các phương tiện truyền thông.

Sự phân định thiêng liêng theo kiểu Âugustinô ở đây đòi hỏi một sự tự vấn nội tâm nhạy bén: đâu là cội rễ sâu xa của sự kiên trì của cá nhân này? Thử thách của chân lý luôn luôn xuất hiện. Khi những lời chỉ trích bất công dấy lên, khi nguồn tài trợ cạn kiệt, hay khi một cộng sự cướp đi ánh hào quang của họ, phản ứng của họ là gì?

Nếu phản ứng đầu tiên là sự cay đắng sâu sắc, sự tức giận trả thù, ý muốn chia rẽ nhóm để duy trì địa vị của mình, hoặc cảm giác sụp đổ bản sắc, phân tích của Thánh Âugustinô phơi bày một cách tàn nhẫn rằng công việc, dù có vẻ thánh thiện đến đâu, đã âm thầm bị hoại tử bởi logic của thành đô trần thế. Tác nhân đó đã “tự Vinh quang nơi chính mình”. Họ “tìm kiếm vinh quang từ người đời” bằng cách sử dụng tấm bình phong là lòng bác ái hay tôn giáo.[59] Sự khinh chê Thiên Chúa đã len lỏi vào việc công cụ hóa công trình của Chúa để phục vụ cho việc tôn thờ cái tôi của chính mình.

Ngược lại, nếu đối mặt với sự lu mờ, chỉ trích hoặc giáng cấp xã hội, cá nhân vẫn kiên trì trong sự phục vụ âm thầm của mình, giữ được niềm vui bình an và hài lòng với cảm giác đã hoàn thành bổn phận, họ chứng minh rằng động cơ sâu kín của họ đúng là “tình yêu Thiên Chúa đến mức khinh chê hình ảnh của chính mình”. Khi ấy, công việc từ thiện trở thành một hành động xác thực và tươi sáng thuộc về thành đô thiên quốc. Lương tâm, dưới ánh nhìn của Đấng Tạo Hóa, vẫn ngự trị trong niềm hân hoan bất chấp sự coi thường của thế gian.

3. Thử Thách Của Tổ Ấm: Thống Trị Hay Phục Vụ Lẫn Nhau?

Gia đình và cộng đồng địa phương, những tế bào cơ bản của xã hội, tạo thành mảnh đất quan sát ưu tiên cho cuộc chiến khốc liệt giữa hai thành đô.[60] Tình yêu bản thân có thể khoác lên mình một cách tinh vi những trang phục đáng kính của uy quyền cha mẹ hay vợ chồng.

Khi người cha, người mẹ đòi hỏi con cái mình một sự thành công học vấn hoặc xã hội vang dội không phải vì sự phát triển của chúng, mà để thỏa mãn lòng ái kỷ ủy nhiệm của chính mình; người bạn đời áp đặt ý muốn của mình mà không lắng nghe dưới chiêu bài duy trì trật tự và truyền thống; cả hai đều hành động theo chính các nguyên tắc của thành đô trần thế. Libido dominandi (khát vọng thống trị), vốn đã tàn phá Đế quốc La Mã, đang được thực thi ở đây ở quy mô vi mô của gia đình. Sự bình an sinh ra từ đó chỉ là một sự bình an của sự khuất phục bị áp đặt bởi bạo lực và sự đe dọa, một sự bình an chết chóc. Thánh Âugustinô nói rõ: thành đô trần thế “nơi các thủ lãnh của nó, bị thống trị bởi dục vọng thống trị”.[61]

Ngược lại, tình yêu Thiên Chúa trong gia đình được biểu hiện qua sự phục vụ lẫn nhau và sự vâng phục trong Đức Ái.26 Quyền uy của cha mẹ hay vợ chồng không được coi là những đặc quyền để thống trị, mà là những gánh nặng được gánh vác nhờ sự hy sinh tự nguyện, nhằm nâng đỡ người kia hướng tới cứu cánh đích thực của họ, hướng về Chúa Kitô.2 Người bạn đời hay cha mẹ sống trong thành đô thiên quốc từ bỏ việc luôn luôn phải có tiếng nói cuối cùng, chấp nhận sự yếu đuối của sự dịu dàng và thực hành sự tha thứ không mệt mỏi. Như Thánh Âugustinô nhấn mạnh, lời cầu nguyện « Xin tha nợ chúng con » là nhịp thở không thể thiếu của thành đô thiên quốc đang lữ hành trên trần gian.2 Vinh quang đích thực của gia đình Công giáo không phải là uy tín trần tục hay vẻ ngoài hoàn hảo nhẵn nhụi, mà là sự trung tín âm thầm, lòng thương xót được thực thi trong chốn kín đáo, và một lương tâm trong sạch được nuôi dưỡng dưới ánh nhìn nhân hậu của Đấng Tạo Hóa.

4. Quyền Lực Thế Tục và Sự Thần Thánh Hóa Bản Thân: Một Ví Dụ Đương Đại

Sự căng thẳng giữa hai thành đô không chỉ là chuyện của quá khứ mà còn hiện diện rõ nét trong các sự kiện thời sự. Gần đây, một cuộc tranh luận công khai đã nổ ra giữa Tổng thống Hoa Kỳ Donald Trump và Đức Giáo Hoàng Lêô XIV. Khi Đức Thánh Cha, với tư cách là người bảo vệ công lý và tiếng nói của Tin Mừng, lên tiếng chỉ trích các cuộc chiến tranh và kêu gọi hòa bình, ngài đã vấp phải sự công kích mạnh mẽ từ vị Tổng thống Trump. Đỉnh điểm của sự kiêu ngạo trần thế (amor sui) được thể hiện qua việc ông Trump đăng tải trên mạng xã hội một bức ảnh do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra, khắc họa chính ông trong hình tượng Chúa Giêsu đang chữa lành người bệnh. Mặc dù sau đó ông đã xóa bài đăng và giải thích rằng ông tưởng hình ảnh đó đơn thuần là một bác sĩ chữa bệnh, nhưng sự kiện này đã gây ra làn sóng phản đối mạnh mẽ từ nhiều phía.

Sự kiêu ngạo trần thế (amor sui) của quyền lực chính trị được bộc lộ rõ nét khi ông Trump đe dọa rằng “một toàn bộ nền văn minh sẽ chết đêm nay” nếu không tuân theo các điều kiện của ông, một tuyên bố hủy diệt mà Đức Thánh Cha gọi là “thực sự không thể chấp nhận được”. Sự đối lập này còn thể hiện qua hàng loạt các chính sách thế tục khác, chẳng hạn như việc trấn áp thô bạo người nhập cư, nhân danh Thiên Chúa để làm điều ngược lại hoàn toàn với giáo huấn của Giáo hội về việc đối xử nhân đạo và yêu thương người ngoại kiều mà không phân biệt thứ bậc. Đỉnh điểm của lối sống tự tôn và dục vọng thống trị (libido dominandi) là việc ông Trump sử dụng tôn giáo như một công cụ chính trị đảng phái. Việc ông đăng tải một bức ảnh do trí tuệ nhân tạo (AI) tạo ra, khắc họa chính mình trong hình tượng Chúa Giêsu đang chữa lành người bệnh, là một hành động chiếm đoạt hình ảnh thiêng liêng để suy tôn bản ngã, sử dụng “đức tin như một đạo cụ” phục vụ cho danh tiếng cá nhân.

Dưới lăng kính của Thánh Âugustinô, sự việc này minh họa một cách sinh động động lực của thành đô trần thế. Người lãnh đạo thế tục, khi đối mặt với những lời khuyên can luân lý, không chỉ khước từ lời kêu gọi hòa bình của thành đô thiên quốc mà còn có xu hướng chiếm đoạt hình ảnh của Đấng Thần Linh để suy tôn chính mình. Việc tự khoác lên mình tấm áo thần thánh hay vị thế Cứu Thế để phục vụ cho danh tiếng cá nhân và quyền lực chính trị chính là biểu hiện cực đoan của “tình yêu bản thân đến mức khinh chê Thiên Chúa”. Ngược lại, việc Đức Giáo Hoàng kiên định với sứ điệp hòa bình của Phúc Âm, tuyên bố không sợ hãi quyền lực trần gian và tiếp tục lên tiếng bảo vệ nhân phẩm, chính là minh chứng cho việc tìm kiếm “Thiên Chúa, Đấng chứng giám lương tâm” làm vinh quang cao cả nhất. Công dân của thành đô thiên quốc không tìm kiếm sự tán dương của đám đông hay e sợ sự thịnh nộ của các nhà cầm quyền, mà kiên trì làm chứng cho chân lý hòa bình dẫu phải đối mặt với sự chống đối.

VI-Chân Trời Cánh Chung:
Ngày Sa-Bát Đời Đời Và Sự Khải Hoàn Của Tình Yêu

Tác phẩm vĩ đại Thành Đô Thiên Chúa may mắn thay không kết thúc ở một nhận định bi thảm về một cuộc chiến triền miên và mệt mỏi giữa hai tình yêu. Thánh Âugustinô, một vị mục tử chăm sóc các linh hồn và nhà nghiên cứu Kinh Thánh, đã mở ra quyển cuối cùng của luận thuyết của ngài một chân trời hy vọng bất khả chiến bại và chói lọi. Hai thành đô, dù đan xen mật thiết trong dòng lịch sử nhân loại, đều mang trong mình mầm mống tất yếu của định mệnh cuối cùng, là kết quả logic và cánh chung của tình yêu mà chúng đã tự do vun đắp trong suốt các thế kỷ.

Thành đô trần thế, được xây dựng trên sự kiêu ngạo, tình yêu bản thân và sự chia rẽ, cuối cùng sẽ tự sụp đổ. Vì chỉ tìm kiếm cứu cánh của mình trong những của cải dễ hư nát của vật chất, trong việc thống trị người khác và trong một sự tự sùng bái cằn cỗi, nó cuối cùng sẽ bị nộp cho cái mà Kinh Thánh gọi là “cái chết thứ hai”.[62] Cái chết này không phải là sự hủy diệt hữu thể, mà là một trạng thái khốn khổ hiện sinh tuyệt đối, nơi linh hồn, vĩnh viễn bị chia cắt khỏi Thiên Chúa vốn là cội nguồn duy nhất của sự sống và niềm vui, bị thiêu rụi bởi khoảng không vực thẳm từ chính lựa chọn ích kỷ của nó.2 Trong ánh sáng của thời sau hết,Tình yêu bản thân tuyệt đối, khi bị cắt đứt khỏi nguồn gốc thần linh, cuối cùng đã tự phơi bày như một sự cô lập địa ngục và một cuộc chiến triền miên chống lại chính mình.

Ngược lại, thành đô thiên quốc, được thanh lọc qua thử lửa của các cuộc bách hại, những thử thách trong cuộc lữ hành trần thế, và được chữa lành dứt điểm bởi Đức Kitô là Vị Lương Y, sẽ cập bến ngày Sa-bát đời đời, sự bình an tối cao (pax aeterna).[63] Tại nơi ngự trị vinh quang này, điều răn “khinh chê bản thân” (contemptum sui), vốn là quy luật khắc nghiệt của sự hy sinh – hãm mình chiến đấu trên trần gian, sẽ biến mất.2 Không phải là sự kiêu ngạo sẽ tái sinh, mà bởi vì bản tính con người, được biến hình nhờ sự phục sinh và được chữa lành hoàn toàn khỏi mọi khuynh hướng tội lỗi, sẽ không bao giờ còn cần phải chiến đấu chống lại những dị dạng của chính mình hay phải đề phòng những ham muốn của mình nữa.[64] Trong trạng thái thành tựu hoàn hảo này, tình yêu Thiên Chúa và tình yêu bản thân sẽ được hòa giải một cách vĩnh viễn và hài hòa: khi yêu mến Thiên Chúa bằng một tình yêu trọn vẹn và tinh tuyền, thụ tạo được chúc phúc sẽ yêu mến chính mình theo cách thánh thiện nhất, tìm thấy trong sự thờ lạy niềm vui tuyệt đối và sự hiện thực hóa trọn vẹn bản thể của mình.[65]

Như quyển thứ hai mươi hai của tác phẩm đã kết luận một cách tuyệt diệu, « Thiên Chúa sẽ là tất cả trong mọi sự » (1 Cr 15, 28). Thị kiến vinh phúc (tôn nhan diễm phúc) sẽ không chỉ là một sự chiêm niệm tri thức đơn thuần hay một sự xuất thần tĩnh tại, mà là một sự bình an tối cao, rung động niềm hân hoan, nơi thân xác trở thành thân xác thiêng liêng và linh hồn được thanh tẩy, cá nhân và sự hiệp thông các thánh, sẽ hiện hữu trong một sự hài hòa hoàn hảo, được giải phóng khỏi sự mệt mỏi của nhục dục, của sự nghèo túng và cái chết.2 Những công dân của Giêrusalem thiên quốc này sẽ không có lề luật nào khác, hành động nào khác và sự nghỉ ngơi nào khác ngoài sự viên mãn của lời ngợi khen, được tóm tắt trong phần kết luận hùng hồn của Thánh Âugustinô: Ibi vacabimus et videbimus, videbimus et amabimus, amabimus et laudabimus. Ecce quod erit in fine sine fine (« Nơi đó chúng ta sẽ nghỉ ngơi và chúng ta sẽ thấy, chúng ta sẽ thấy và chúng ta sẽ yêu mến, chúng ta sẽ yêu mến và chúng ta sẽ ngợi khen. Đó là điều sẽ có ở tận cùng không có kết thúc »).

Công thức được Thánh Âugustinô đẽo gọt cẩn thận, mô tả nguồn gốc của hai thành đô bởi hai tình yêu, do đó đã vượt xa khuôn khổ của một xã hội học lịch sử đơn thuần hay phân tích chính trị về một Đế chế đang suy tàn. Nó tạo thành máy đo địa chấn tâm linh bén nhạy nhất để đo lường những chấn động của tâm hồn con người. Ở mọi khoảnh khắc của thời hiện tại, từ hành động chính trị vang dội nhất trên trường quốc tế cho đến sự riêng tư thầm kín và lặng lẽ nhất của lương tâm, trái tim con người đều bị triệu tập đến tòa án đáng sợ và tráng lệ này. Nhờ sự khiêm nhường và ân sủng, con người can đảm quay mặt đi khỏi tấm gương xu nịnh, lo âu và mang mầm chết chóc của vinh quang nhân loại để lao mình vào cái nhìn chân thật, đầy đòi hỏi và vô cùng thương xót của Thiên Chúa: đó là cuộc chiến không mệt mỏi của cả một đời người. Đó là con đường duy nhất để xây dựng, giữa những tàn tích còn đang bốc khói của thế giới hiện tại, những nền móng vô hình, nhưng không thể phá hủy, của Thành Đô Vĩnh Cửu.

 

linh mục André Tuấn, AA