
Khung Cảnh Nhận Thức Và Tâm Linh Của Tác Phẩm Độc Thoại (Soliloquia)
Lời mời gọi con người hãy tự tìm hiểu chính mình và nhận biết Thiên Chúa vốn giống như một sợi chỉ vàng xuyên suốt lịch sử tư tưởng nhân loại. Nó định hình những cuộc tìm kiếm triết học và tâm linh của các nền văn minh từ cổ đại, trung cổ cho đến hiện đại. Tuy nhiên, phải đến thời kỳ Hậu Cổ đại, qua ngòi bút của vị Giám mục thành Hippone là Thánh Augustinô, đòi hỏi kép này mới tìm được một công thức mẫu mực, triệt để và mang tính nền tảng nhất cho nền thần học và tư tưởng Phương Tây. Trong tác phẩm Độc thoại (Soliloquia, Quyển II, 1, 1), được ngài chắp bút tại Cassiciacum vào năm 386, ngay sau khi ngài đón nhận ơn trở lại đạo, Thánh Augustinô đã dâng lên một lời cầu nguyện mang chiều sâu tột bậc về mặt thần học và bản chất sự tồn tại: « Deus semper idem, noverim me, noverim te » (« Lạy Chúa là Đấng thường hằng bất biến, xin cho con biết con, xin cho con biết Chúa »)[1].
Lời khẩn nguyện mở đầu quyển II của Soliloquia này hoàn toàn không phải là một cách nói chắp vá hai lĩnh vực kiến thức khác nhau, cũng không phải là một lời đọc kinh đạo đức đượm sắc tình cảm. Trái lại, nó đặt nền móng vững vàng cho một nền “nhân học tương quan” – tức là một cái nhìn về con người dựa trên các mối tương quan. Trong cái nhìn này, căn tính của con người không bao giờ có thể được nắm bắt một cách độc lập hay chỉ khép kín nơi trần thế.
Trong tư tưởng của Thánh Augustinô, thụ tạo bé nhỏ chỉ có thể giải mã được mầu nhiệm trong cõi lòng mình dưới ánh sáng huy hoàng của Đấng Tạo Hóa. Trí tuệ con người, vốn đã bị tổn thương nặng nề do tội tổ tông, luôn cần đến ân sủng soi sáng cứu độ để có thể chạm tới chân lý của đời mình. Trong thời đại ngày nay, các tư tưởng đề cao con người làm trung tâm (chủ nghĩa dĩ nhân) và chủ nghĩa cá nhân trần tục dường như đang cạn kiệt trong những ngõ cụt của thói ái kỷ (yêu bản thân thái quá) hoặc chủ nghĩa hư vô, và khi các triết lý phương Đông lại đề xuất việc xóa bỏ hoàn toàn bản ngã để hòa tan vào một cõi tuyệt đối vô vị thân, thì lập trường của Thánh Augustinô mang đến một con đường giải quyết tuyệt hảo về cả giáo lý lẫn triết học.
Hãy cùng xem xét vì sao việc “biết Chúa” và “biết mình” lại gắn bó chặt chẽ với nhau. Rồi cùng đối chiếu tầm nhìn của Thánh Augustinô với triết học Hy Lạp cổ, với triết lý của Descartes, cũng như với các tôn giáo phương Đông và lối sống hiện đại. Cuối cùng, chúng ta sẽ thấy con đường nội tâm nào thưc sự là phương thuốc hữu hiệu nhất để chữa lành những bế tắc của con người thời nay.
I. Sự Gắn Kết Không Thể Tách Rời Giữa Biết Chúa Và Biết Mình
Để thấu hiểu được tầm vóc sâu thẳm của câu châm ngôn « Noverim te, noverim me » (“Xin cho con biết Chúa, xin cho con biết con”), chúng ta cần chìm đắm vào cách tư duy, cách nhận thức và đời sống tâm linh đặc trưng của Thánh Augustinô. Đối với vị Giám mục thành Hippone, triết học không bao giờ chỉ là một bài tập tranh luận chữ nghĩa hay một sự suy đoán trừu tượng xa rời mục đích sống của con người; về cốt lõi, triết học phải là một sự khôn ngoan mang lại ơn cứu độ, là một itinerarium mentis in Deum (hành trình dẫn dắt tâm trí vươn lên cùng Thiên Chúa)[2].
Cuộc Trò Chuyện Nội Tâm Với Lý Trí
Tác phẩm Độc thoại (Soliloquia) đã mang đến cho văn học phương Tây một thể loại mới mẻ: cuộc đối thoại sâu kín của linh hồn với chính mình, hay chính xác hơn, đó là cuộc trò chuyện giữa Augustinô và Lý trí (Ratio)[3]. Mục đích rõ ràng của ngài trong cuốn sách này là đạt được một sự chắc chắn không thể lay chuyển về hai thực tại lớn nhất: Thiên Chúa và linh hồn con người. Ngài gọi đây là « câu hỏi kép » (duplex quaestio), tóm gọn toàn bộ ý nghĩa của triết học chân chính: câu hỏi thứ nhất giúp ta nhận biết chính mình, và câu hỏi thứ hai giúp ta nhận biết cội nguồn tạo dựng nên mình[4].
Việc để “Lý trí” đóng vai trò như một người đối thoại và người hướng dẫn tâm linh cho thấy sự phong phú của từ này trong thời Hậu Cổ đại: liệu lý trí chỉ là khả năng suy nghĩ đơn thuần của con người, hay là một tiếng nói thiêng liêng từ bên ngoài, hay là sự tham dự trực tiếp vào ơn soi sáng của Chúa Thánh Thần và Ngôi Lời?[5]. Các nghiên cứu học thuật chỉ ra rằng Thánh Augustinô đã giải quyết vấn đề này bằng cách khẳng định: lý trí con người chỉ thực sự có giá trị khi nó có khả năng đón nhận ánh sáng từ Thiên Chúa. Lời cầu nguyện được mở đầu bằng sự suy tôn long trọng về tính bất biến của Thiên Chúa: « Deus semper idem » (Lạy Chúa là Đấng thường hằng bất biến)[6]. Cách nói này – chịu ảnh hưởng từ triết học Tân Platon và âm vang của các Thánh Vịnh – lập tức vạch ra một sự đối lập nền tảng: vực thẳm giữa Đấng Tạo Hóa vĩnh cửu, hoàn hảo, không hề thay đổi, với thụ tạo mỏng giòn, luôn bị thay đổi và lệ thuộc vào thời gian[7].
“Noverim Me”: Khám Phá Ra Sự Khốn Cùng, Hữu Hạn Và Tội Lỗi
Lời khẩn cầu « xin cho con biết con » (noverim me) không hề giống với các phương pháp phân tích tâm lý phàm tục hay trào lưu phát triển bản thân thời hiện đại. Triết gia Maurice Blondel, khi phân tích tư tưởng của Thánh Augustinô, đã nhấn mạnh rằng: trí tuệ con người tự nó không thể phát ra ánh sáng cho chính mình[8]. Nếu bị bỏ mặc và thiếu vắng ân sủng Chúa, linh hồn khi nhìn sâu vào cõi lòng mình sẽ chỉ bắt gặp sự mỏng giòn, yếu đuối đáng sợ và tình trạng sa ngã do tội lỗi gây ra[9]. Vì thế, tự biết mình, dưới lăng kính của Augustinô, trước hết là cảm nghiệm một cách bi đát sự bất lực tận căn của bản thân.
Chính ở điểm này, tính chất cứu độ của việc “biết mình” mới thực sự phát huy tác dụng. Con người là một thụ tạo được tạo dựng từ hư vô (creatio ex nihilo) và là một tội nhân đang vô cùng cần đến ân sủng cứu chuộc để lấy lại phẩm giá ban đầu – phẩm giá là hình ảnh của Thiên Chúa (imago Dei). Thánh Bênađô thành Clairvaux, một vị thánh vĩ đại thời Trung Cổ, sau này đã giải thích rõ thêm động lực thiêng liêng này bằng cách đảo ngược câu nói: nhận biết chính mình chắc chắn sẽ sinh ra lòng kính sợ và sự khiêm nhường, trong khi nhận biết Thiên Chúa sẽ làm nảy sinh niềm cậy trông và đức mến[10]. Do đó, khiêm nhường không phải là một kiểu hạ thấp mình giả tạo, mà là nhìn nhận đúng sự thật về thân phận con người; nếu từ chối sự thật này, con người chắc chắn sẽ rơi vào kiêu ngạo – cội rễ của mọi điều ác và là tội tổ tông tột bậc[11].
Như Cha François Libermann, một bậc thầy về đời sống thiêng liêng ở thế kỷ 19, đã viết một cách sâu sắc: việc xét mình mà cố tình gạt bỏ Thiên Chúa sang một bên sẽ chỉ là một căn bệnh “duy tâm lý” ốm yếu[12]. Việc thay thế sự hướng dẫn thiêng liêng bằng việc tự phân tích tâm lý thuần túy sẽ làm hỏng đời sống đạo và đẩy linh hồn vào sự dằn vặt vô ích[13]. Việc tự biết mình chỉ mang lại hoa trái, sự tự do và tính chân thật khi nó được thực hiện trong Thiên Chúa: « Sự nhận biết đích thực về chính mình, do ân sủng của Thiên Chúa thực hiện, luôn làm chúng ta yêu mến Thiên Chúa nhiều hơn »[14]. Chính Thánh Augustinô đã thốt lên chân lý này trong một lời kinh đầy nghịch lý: « Noverim te, noverim me ;… ut oderim me et amem te » (Xin cho con biết Chúa, và xin cho con biết con! để con chán ghét chính mình và yêu mến Chúa)[15]. Sự « chán ghét » chính mình ở đây mang ý nghĩa thiêng liêng và Tin Mừng: đó là từ bỏ cái tôi tự trị, ích kỷ, để nhường chỗ cho tình yêu Thiên Chúa tuôn trào, cho phép linh hồn tan biến trong Chúa để tìm lại chính mình một cách trọn vẹn[16].
“Noverim Te”: Sự Soi Sáng Và Vị Thầy Nội Tâm
Để đạt được tri thức về Thiên Chúa (« Noverim te »), Thánh Augustinô không khuyên chúng ta quan sát thế giới vật chất bên ngoài, mà mời gọi hãy bước vào tận sâu thẳm của cõi nội tâm. Thật kỳ diệu, chính khi chìm sâu vào cõi lòng, con người lại bắt gặp Thiên Chúa siêu việt. Ngài khẳng định một nguyên tắc tuyệt đối: Chân lý không nằm ở những vật chất phù du dễ hư nát, cũng không nằm ở lý trí con người nếu lý trí chỉ dựa vào sức mình, mà chân lý nằm ở một vị thế cao trọng vô hạn phía trên lý trí. « Ubi inveni veritatem, inveni Deum » (Nơi đâu tôi tìm thấy chân lý, nơi đó tôi tìm thấy Thiên Chúa của tôi), ngài đã viết như thế trong cuốn Tự Thuật (Confessiones)[17].
Khi suy ngẫm, trí tuệ con người khám phá ra bên trong mình những chân lý vĩnh cửu, bất biến và tất yếu (như các định luật toán học, logic hay các chuẩn mực đạo đức). Tuy nhiên, trí tuệ nhận ra rằng tự nó không thể tạo ra những chân lý tuyệt đối này, bởi nó biết rõ bản thân mình là dễ thay đổi và dễ sai lầm. Từ đó, lý trí suy ra rằng phải có một Ánh Sáng thần linh không trường tồn (Illuminatio) đang soi chiếu tâm trí mình[18]. Do đó, Thiên Chúa được ví như ánh sáng của ánh sáng; giống như mặt trời giúp mắt thể xác nhìn thấy vạn vật, Ngôi Lời Thiên Chúa (Logos) giúp con mắt trí tuệ nhận biết chân lý[19].
Sai lầm triết học lớn nhất, theo triết gia Maurice Blondel, chính là sự kiêu ngạo chiếm đoạt ánh sáng này. Việc coi lý trí con người là nguồn sáng tự trị, hay nâng nó lên thành tiêu chuẩn tuyệt đối mà quên đi Đấng ban cho nó khả năng tư duy, là một « sự hoang tưởng vô lý và phạm thánh »[20]. Điều này buồn cười giống hệt như một món đồ vật được ánh nắng chiếu vào lại tự ảo tưởng mình chính là Mặt Trời[21].
Bản Ngã Như Một “Hồng Ân Được Ban Tặng”
Dưới góc nhìn của hiện tượng học đương đại, triết gia Công giáo Jean-Luc Marion trong cuốn Thay Vì Chính Mình: Cách Tiếp Cận Của Thánh Augustinô đã giải thích rất rõ rằng: lời cầu nguyện Noverim te, noverim me đã đập tan hoàn toàn ý niệm hiện đại về một cái tôi tự cao tự đại[22]. Cái tôi (ego) của Augustinô không tự tạo ra chính nó. Về cơ bản, nó là điều mà Marion gọi là « người được ban tặng » (l’adonné).
Con người chỉ thực sự là chính mình khi đón nhận Sự Sống tuyệt đối, tức là Đức Kitô, ngự đến trong tâm hồn[23]. Chúng ta không sở hữu sự sống như một món đồ vô tri, mà từng giây từng phút lãnh nhận nó như một hồng ân từ lòng thương xót Chúa. Nếu không có sự ban tặng không ngừng của Sự Sống siêu việt này, con người – vốn dĩ được dựng nên từ hư vô – sẽ không thể tồn tại và không thể là « bất kỳ ai »[24].
Cuộc gặp gỡ sâu thẳm này diễn ra trong ký ức (memoria) của chúng ta. Nơi Augustinô, memoria vượt xa khả năng hồi tưởng thông thường; nó là cung điện nội tâm thiêng liêng, nơi tâm trí bắt gặp những dấu vết của Thiên Chúa. Nhưng nghịch lý thay, để thực sự vươn tới Thiên Chúa, con người phải vượt lên trên chính lý trí của mình. Marion trích dẫn lời khuyên của Augustinô: « Hãy nghĩ đến thân xác… hãy bước qua! […] Tâm trí thì tốt hơn… nhưng bản thân tâm trí cũng có thể thay đổi… Vậy hãy bước qua cả tâm trí của bạn! Hãy trút đổ linh hồn bạn lên trên chính bạn (Effunde super te animam tuam) để chạm đến Thiên Chúa »[25]. Như thế, việc biết mình và biết Chúa đan xen vào nhau một cách hoàn hảo: con người chỉ tìm thấy cái “Tôi” đích thực của mình khi mở lòng yêu mến và tin tưởng hướng về “Chúa” (cái “Ngài”) siêu việt[26].
II. Di Sản Của Socrates Và Sự Vượt Qua Của Đức Tin Kitô Giáo
Lời khuyên “hãy tự biết mình” không phải do Kitô giáo sáng tạo ra. Nó đã bắt rễ sâu xa trong triết học cổ đại và có nguồn gốc rõ ràng từ Hy Lạp. Biểu tượng nổi bật nhất là câu châm ngôn được khắc trước đền thờ thần Apollo ở Delphi: « Gnôthi seauton » (Hãy tự biết mình), được dịch sang tiếng Latinh là « Nosce te ipsum »[27].
Socrates, Platon Và Lời Khuyên Từ Triết Học Cổ Đại
Đối với triết gia Socrates, câu nói này là lời nhắc nhở con người hãy ý thức sắc bén về sự thiếu hiểu biết của mình, từ đó mới có thể khiêm tốn học hỏi sự khôn ngoan. Về sau, trong trường phái Platon và Tân Platon (với các triết gia như Porphyry và Plotinus), lời khuyên này đã biến thành một mệnh lệnh mang tính huyền bí: hãy nhận ra phần “thần thánh” ẩn chứa trong linh hồn con người, rũ bỏ những đam mê vật chất để linh hồn bất tử bay về thế giới hoàn hảo nguyên thủy[28].
Nhà sử học Pierre Courcelle đã theo dõi quá trình phát triển lâu dài này và chứng minh rằng: đòi hỏi triết học này đã dọn đường chuẩn bị hệ thống từ vựng và khái niệm, để sau này Thánh Augustinô sử dụng nhằm diễn đạt các mầu nhiệm đức tin Kitô giáo[29].
Tạo Dựng, Tội Lỗi Và Ân Sủng
Thánh Augustinô có sử dụng lại các từ ngữ của triết học Tân Platon[30], nhưng ngài đã mang đến một cuộc cách mạng thực sự về ý nghĩa, tạo ra một sự đoạn tuyệt hoàn toàn với tư tưởng ngoại giáo.
Các triết gia ngoại giáo tin rằng linh hồn có thể tự cứu rỗi bằng chính sức mạnh trí tuệ của mình. Họ cho rằng linh hồn vốn dĩ chia sẻ một bản chất thần thánh, một tia sáng trường tồn đồng bản thể với thần linh[31].
Ngược lại hoàn toàn với quan niệm phiếm thần này, Thánh Augustinô dựa trên Mặc khải Kinh Thánh để khẳng định: con người được tạo nên giống hình ảnh Thiên Chúa và đã bị rạn nứt bởi tội tổ tông. Trí tuệ Hy Lạp không thể tự cứu nổi con người, bởi vì bản thân trí tuệ, thay vì là một tia sáng thần thánh hoàn hảo, đã bị che khuất và tổn thương nghiêm trọng do sự sa ngã[32]. Giữa Thiên Chúa trường tồn và con người thụ tạo không hề có sự ngang hàng hay đồng bản thể.
Vì thế, lời khuyên của đền Apollo dù tốt đẹp nhưng vẫn chưa đủ. Thánh Bênađô sau này đã nhận xét rằng lời cầu nguyện Noverim te, noverim me khôn ngoan hơn vô hạn so với triết lý Hy Lạp[33]. Nơi Augustinô, việc tự biết mình không dẫn đến sự kiêu hãnh của trí tuệ khi tự ngắm nghía sự hoàn hảo của mình, mà dẫn đến việc quỳ gối khiêm nhường và sám hối của một thụ tạo trước Đấng Cứu Chuộc bị đóng đinh. Hành trình triết học giờ đây đã biến thành một lời cầu nguyện sống động[34]. Con người không còn nghĩ mình là một mảnh thần linh bị nhốt trong thể xác, mà là một hình ảnh của Thiên Chúa (imago Dei) đang bị hoen ố bởi tội lỗi, khao khát đợi chờ được ân sủng Đức Kitô phục hồi[35].
III. Thuyết Duy Lý Của Descartes Và Sự Sai Lệch Của Thời Hiện Đại
Một trong những cuộc tranh luận hấp dẫn nhất trong lịch sử tư tưởng phương Tây là việc so sánh lời cầu nguyện của Thánh Augustinô với triết học của René Descartes. Descartes rất nổi tiếng với câu nói Cogito ergo sum (Tôi tư duy, nên tôi hiện hữu) (1641), được coi là cột mốc khai sinh ra triết học và chủ thể tính hiện đại. Nhưng thực ra, giới học thuật đã chứng minh rằng hơn 12 thế kỷ trước đó, vị Giám mục thành Hippone đã đưa ra một lập luận logic tương tự một cách kỳ lạ.
Mệnh Đề “Si fallor, sum” Của Thánh Augustinô
Trong tác phẩm vĩ đại Thành đô Thiên Chúa (Quyển XI, Chương 26) và cuốn Về Sự Tự do Ý chí, Thánh Augustinô đã dùng sự hoài nghi để đánh bại những kẻ theo chủ nghĩa hoài nghi. Khi đối mặt với lý lẽ cho rằng các giác quan có thể bị đánh lừa, ngài đã đáp trả bằng một tia chớp logic: « Si fallor, sum » (Nếu tôi lầm lỡ, tôi hiện hữu)[36].
Lập luận của ngài rất sắc bén: kẻ không tồn tại thì không thể sai lầm được; do đó, ngay cả khi tôi hoài nghi hay bị ảo giác, điều đó chứng tỏ chắc chắn rằng tôi đang tồn tại[37]. Hoạt động tư duy, dù có thể sai lầm, vẫn chứng minh linh hồn là một thực thể sống động, thiêng liêng và khác biệt hoàn toàn với thể xác[38].
Antoine Arnauld, một nhà thần học lỗi lạc cùng thời với Descartes, đã vạch rõ sự giống nhau đến kinh ngạc giữa Cogito và Si fallor sum. Việc Descartes không hề trích dẫn Thánh Augustinô đã khiến ông bị nhiều người cáo buộc là “đạo văn” trong giới trí thức thời bấy giờ[39].
Sự Đứt Gãy Nền Tảng: Thần Học Kitô Giáo Đối Lập Với Sự Thế Tục Hóa Duy Lý
Tuy hai câu nói có vẻ giống nhau về mặt ngữ pháp và logic, nhưng nếu chỉ dừng ở đó thì chúng ta sẽ bỏ qua hố sâu cách biệt về mặt triết học giữa hai tác giả. Điểm khác biệt cốt lõi nằm ở mục đích cuối cùng của sự hiểu biết.
Nói cách khác, đối với Descartes, hoài nghi chỉ là một phương pháp. Mục tiêu của ông là tìm ra một điểm tựa vững chắc để xây dựng khoa học tự nhiên[40]. Thông qua Cogito, trí tuệ con người tự tôn vinh mình là nguồn gốc tối thượng của chân lý và ánh sáng[41]. Descartes đã ăn mừng chiến thắng của một cái tôi tự trị.
Ngược lại, với Thánh Augustinô, sự hoài nghi mang ý nghĩa tâm linh. Lời khẳng định Si fallor sum nhằm chứng minh cho thụ tạo thấy rằng tâm trí nó vượt lên trên vật chất, mang dấu ấn thần linh và có khả năng đạt tới Chân lý. Nhưng điều mấu chốt là, chân lý này không bao giờ do cái tôi tự sản sinh ra[42]. Linh hồn chứng minh được mình tồn tại, nhưng ngay lập tức cũng nhận ra sự yếu đuối của mình. Sự chắc chắn không dừng lại ở cái tôi một cách ái kỷ, mà làm bàn đạp phóng linh hồn về phía Đấng soi sáng. Như triết gia Maurice Blondel phân tích, Blaise Pascal đã sai lầm khi khen ngợi Descartes mà coi nhẹ Augustinô: Pascal đã quên mất rằng Descartes biến tư duy con người thành chân lý tự tại, còn Augustinô chỉ coi tư duy là nơi khiêm nhường đón nhận ánh sáng Thiên Chúa[43].
Bằng cách bóp méo lập luận của Augustinô, Descartes đã làm trần tục hóa thế giới nội tâm[44]. Lý trí không còn là một mối tương quan sống động với Đấng Tạo Hóa, mà biến thành một cái hộp khép kín. Cuộc đứt gãy này đã mở ra những bế tắc bi thảm của thời hiện đại, nơi lý trí tự cắt đứt mình khỏi Đức tin và Mặc khải. Đây chính là cuộc ly hôn tai hại mà Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II luôn kêu gọi hàn gắn trong thông điệp Đức Tin và Lý Trí (Fides et Ratio, 1998)[45]. Đức Giáo hoàng tha thiết kêu gọi sự kết hợp hài hòa giữa sự táo bạo khám phá của lý trí và sự mạnh dạn can đảm của đức tin (parrhèsia), nhằm cứu nhân loại khỏi việc rơi vào tuyệt vọng hoặc chủ nghĩa dĩ nhân mù quáng[46].
IV. Đối Chiếu Với Các Triết Lý Phương Đông
Để hiểu rõ hơn sự độc đáo của lời cầu nguyện « Noverim te, noverim me », chúng ta cần so sánh với các triết lý lớn của phương Đông. Sự so sánh này giúp làm nổi bật bản chất tuyệt vời của mối quan hệ giữa Thiên Chúa và con người trong đạo Công giáo. Ấn giáo (đặc biệt là phái Advaita Vedanta) và Phật giáo mang đến những tư tưởng về sự hòa tan cái tôi hoàn toàn trái ngược với cái nhìn về các ngôi vị của Kitô giáo.
Nhất Nguyên Luận Của Ấn Giáo: Sự Đồng Nhất Giữa Atman và Brahman
Trong triết lý bất nhị (Advaita) của Ấn Độ do triết gia Shankara hệ thống hóa, thì sự giải thoát tâm linh (moksha) nằm ở việc nhận ra sự đồng nhất tuyệt đối giữa cái tôi cá nhân (Atman) và cõi Tuyệt đối vũ trụ vô vị thân (Brahman)[47]. Sự vô minh của con người (avidya) chính là tin vào sự phân biệt, tưởng rằng cái tôi của mình tách rời khỏi đại ngã, và bị mắc kẹt trong ảo ảnh (maya). Do đó, giải thoát không phải là thiết lập mối tương quan yêu thương với một Thượng Đế vị ngã (dù một số nhánh Ấn giáo có thờ các thần Vishnu hay Shiva[48]). Giải thoát là sự thức tỉnh rằng « ta là Cái Đó » (Tat tvam asi).
Linh mục Jules Monchanin, một nhà thần học và truyền giáo người Pháp, đã nghiên cứu rất sâu triết lý này với sự hỗ trợ của linh mục Dòng Tên Henri de Lubac. Cha Monchanin kết luận rằng trong sự đắm mình vào cõi « Brahman Bất Nhị », cái tôi cá nhân hoàn toàn bị xóa sổ[49]. Do đó, trong hệ thống này, không hề có cái “Tôi”, cũng chẳng có cái “Ngài”. Lời mời gọi Noverim te, noverim me của Augustinô không thể tồn tại ở đây, bởi vì mọi hình thức đối thoại, cầu nguyện hay tình yêu thương đều bắt buộc phải có hai ngôi vị riêng biệt: người yêu và Người Được Yêu[50]. Nếu linh hồn và thần linh hòa tan làm một, lời cầu nguyện sẽ hoàn toàn vô nghĩa.
Phật Giáo Và Giáo Lý Vô Ngã (Anatta)
Phật giáo còn đẩy sự khác biệt này đi xa hơn nữa. Trong khi Ấn giáo tôn vinh một Đại Ngã để cá nhân hòa vào, thì Phật giáo ngay từ đầu đã dạy giáo lý Vô Ngã (Anatta – không có cái tôi)[51]. Theo Phật giáo, cái tôi (ego) không phải là một bản thể vĩnh cửu, mà chỉ là sự kết hợp tạm thời của các yếu tố (ngũ uẩn). Chính việc con người khao khát và bám víu vào cái tôi ảo tưởng này đã sinh ra đau khổ (Dukkha).
Nếu không có cái tôi thực sự (tức là không có Noverim me), và cũng không có Thiên Chúa Tạo Hóa (tức là không có Noverim te), thì mục đích cuối cùng chỉ là dập tắt mọi ham muốn để đi vào Niết Bàn (Nirvana). Lối nhìn bi quan này về sự tồn tại – vốn đã ảnh hưởng mạnh đến triết học phương Tây và cung cấp nền tảng cho chủ nghĩa hư vô của Nietzsche[52] – hoàn toàn trái ngược với niềm hy vọng tràn đầy sức sống của Thánh Augustinô. Kitô giáo không coi cái tôi là một ảo tưởng cần bị tiêu diệt, mà coi đó là một ý chí đang bị bệnh cần được chữa lành và một thụ tạo cần được thánh hóa.
Nhân Học Ba Ngôi: Tình Yêu Bảo Vệ Sự Độc Đáo Của Cá Nhân
Khác với nhãn quan bị hòa tan (như Ấn giáo) hoặc bị tiêu diệt (như Phật giáo), tư tưởng Augustinô dựa vào mầu nhiệm Thiên Chúa Ba Ngôi và hồng ân tạo dựng. Sự khác biệt vô cùng lớn giữa Đấng Tạo Hóa và thụ tạo không hề tạo ra một sự đối nghịch thù hằn (như dị giáo Manichaeism mà Augustinô từng theo thời trẻ)[53]. Trái lại, khoảng cách này mở ra một không gian tuyệt vời cho sự hiệp thông.
Theo các nhà thần học Monchanin và De Lubac, chính mầu nhiệm Ba Ngôi (Chúa Cha, Chúa Con, Chúa Thánh Thần) đã cứu vãn khái niệm về “ngôi vị” con người[54]. Nơi Thiên Chúa, từ muôn thuở đã có sự phân biệt rõ ràng của Ba Ngôi Vị, nhưng các Ngài lại hoàn toàn hiệp nhất bởi một tình yêu vô biên (sự đan xen hiệp thông – périchorèse). Vì vậy, khi linh hồn người Kitô hữu thốt lên « Noverim te, noverim me », họ không hề muốn tan biến vào biển thần linh vô tận, cũng không tìm cách nhận ra mình có bản chất thần thánh. Đích đến tuyệt vời của họ là được tham dự một cách chủ động vào vòng tuần hoàn tình yêu vĩnh cửu của Chúa Ba Ngôi nhờ ân sủng làm con nghĩa tử. Khác với nội tại tuyệt đối của phương Đông, dù Thiên Chúa vẫn hiện diện trong vạn vật[55], sự siêu việt của Thiên Chúa một cách nghịch lý lại chính là sự bảo đảm chắc chắn nhất cho sự độc đáo của mỗi cá nhân. Người Kitô hữu chỉ thực sự tìm thấy cái “Tôi” trọn vẹn của mình khi họ tự do trao hiến bản thân cho “Chúa” (cái “Ngài”) nhập thể của Chúa Giêsu Kitô.
V. Lối Thoát Nơi cho Những Bế Tắc Của Con Người
Triết gia người Canada Charles Taylor, trong tác phẩm lịch sử tri thức đồ sộ mang tên Nguồn Gốc Của Bản Ngã (Sources of the Self), đã phân tích rất rõ nguồn gốc của căn tính con người hiện đại[56]. Ông chỉ ra một sự thật lịch sử đáng kinh ngạc: chính Thánh Augustinô mới là người đầu tiên khơi mào cho việc hướng vào “nội tâm” ở phương Tây[57]. Vị Giám mục thành Hippone đã thay đổi cái nhìn triết học từ việc quan sát vũ trụ bên ngoài chuyển sang việc soi rọi vào tận đáy sâu linh hồn để tìm kiếm Sự Thiện Hảo Tối Cao.
Sự Bế Tắc Của Việc Khẳng Định Cái Tôi Và Sự Trần Tục Hóa Nội Tâm
Tuy nhiên, thời kỳ Khai sáng và hiện đại đã cắt xén di sản tuyệt vời này một cách chí tử. Các nhà tư tưởng hiện đại rất thích phương pháp nhìn vào nội tâm của Augustinô, nhưng họ lại gạt bỏ hoàn toàn bước cuối cùng và quan trọng nhất: đó là vươn lên hướng về Thiên Chúa siêu việt[58]. Quá trình loại bỏ Thiên Chúa này đã sinh ra điều mà Taylor gọi là « sự khẳng định đời sống bình thường » và « đạo đức của tính xác thực »[59]. Khi bị tước mất chiếc la bàn hướng về Chúa (Noverim te), việc biết mình (Noverim me) trở nên mù quáng và nhanh chóng biến thành thói tự ái vị kỷ, ngột ngạt. Con người hiện đại mất phương hướng, chỉ biết loay hoay tìm kiếm chân lý và giá trị sống trong cái đáy tăm tối của tâm lý cá nhân, ra sức thể hiện cái tôi cá nhân một cách không kiềm chế.
Huấn quyền đã chỉ ra rất rõ căn bệnh này của nền văn minh. Đức Cố Hồng Y Joseph Ratzinger (Đức Thánh Cha Bênêđictô XVI) đã mạnh mẽ lên án sự thay đổi tàn phá này, ngài gọi đó là « thuyết duy ý chí dĩ nhân thế tục »[60]. Lời phân tích của ngài rất đanh thép: khi gạt bỏ sự quan phòng của Thiên Chúa ra khỏi lịch sử và hạ thấp Thiên Chúa xuống thành một ý niệm xa vời vô dụng, thời hiện đại đã tạo ra sự thống trị độc quyền của « con người đơn thuần »[61]. Thế giới giờ đây bị đóng kín như một chiếc két sắt. Con người tự phong cho mình quyền làm chủ lịch sử và tự định đoạt mọi giá trị, tự khoác lên mình một sự tự do giả tạo để rồi bị đè nát dưới sức nặng của những trách nhiệm quá sức.
Lời Giải Đáp Cho Sự Thất Vọng Về Con Người
Sai lầm lớn nhất của chủ nghĩa cá nhân thời nay là ảo tưởng rằng trí tuệ con người có thể tự thỏa mãn và tự tạo ra ý nghĩa cho đời mình. Trong khi đó, tư tưởng của Augustinô lại khẳng định chắc chắn rằng: trái tim con người được Đấng Tạo Hóa ban cho một khao khát vô biên hướng về vô cực (capax Dei – Khả năng đón nhận Thiên Chúa). Con người luôn mang một cơn đói khát tâm linh sâu thẳm, mà không một thứ vật chất, quyền lực, sự tiến bộ kỹ thuật hay dục vọng trần gian nào có thể khỏa lấp được[62]. Khát vọng chân lý thúc đẩy tinh thần vượt qua thế giới vật chất, tạo ra một sự bất mãn tự nhiên giữa những gì ta có và những gì ta khao khát, như thông điệp Đức Tin và Lý Trí đã nêu rõ[63]. Thánh Augustinô đã cảnh báo điều này ngay từ những dòng đầu của cuốn Tự Thuật: « Fecisti nos ad te, Domine, et inquietum est cor nostrum, donec requiescat in te » (Lạy Chúa, Chúa đã dựng nên chúng con cho Chúa, và lòng chúng con khắc khoải không ngừng cho tới khi được nghỉ yên trong Chúa).
Nếu thiếu đi sự nhận biết mang tính cứu độ về Thiên Chúa, con người sẽ vĩnh viễn đánh mất chiếc chìa khóa để hiểu chính cuộc đời mình. Khi phải đối mặt với mầu nhiệm đáng sợ của cái chết, sự tàn bạo của cái ác và sự ngắn ngủi của thời gian, nếu lý trí kiêu ngạo từ chối Mặc khải, nó sẽ vướng vào những ngõ cụt không thể tháo gỡ và sụp đổ trong sự hoài nghi yếm thế[64]. Đức Thánh Cha Bênêđictô XVI, trong những bài giáo lý tuyệt vời về Thánh Augustinô, đã luôn nhấn mạnh rằng: cuộc gặp gỡ cá nhân với Chúa Kitô (sự hoàn tất trọn vẹn của Noverim te) là con đường nhận thức và tình yêu duy nhất để con người thực sự khám phá ra chính mình[65]. Đức Bênêđictô XVI khẳng định rõ ràng: « Chính khi đứng trước Chúa Kitô, tôi mới khám phá ra chính mình; và khi biết mình, tôi khám phá ra khuôn mặt của Chúa Kitô »[66]. Việc thấu hiểu nội tâm gắn liền chặt chẽ với việc nhận biết mầu nhiệm Thiên Chúa. Cắt đứt mối liên kết này nghĩa là kết án con người phải chịu cảnh mất trí nhớ về ơn gọi vĩnh cửu của chính mình[67].
VI. Kết Luận
Lời mời gọi sắc bén và mang tính mệnh lệnh của Thánh Augustinô: Noverim te, noverim me (Lạy Chúa, xin cho con biết Chúa, xin cho con biết con), vượt xa khỏi ranh giới của một hệ thống triết học đơn thuần hay một lời suy niệm cá nhân sùng đạo. Nó thiết lập một cách chính thức và vững chắc định lý vô song của nền bản thể luận Kitô giáo.
Nó đã chứng minh mạnh mẽ rằng: nhận biết chính mình và nhận biết Thiên Chúa là hai nhịp đập của cùng một hơi thở sống động trong cấu trúc tư tưởng con người. Con người thụ tạo không phải là một khối vật chất bị ném ngẫu nhiên vào vũ trụ, cũng không phải là một tinh thần tự cao tự đại có thể tự thỏa mãn. Dù là qua lối suy nghĩ không tưởng của triết học Hy Lạp, qua cái “Tôi” tự tôn của Descartes, qua ảo tưởng hòa tan phiếm thần của phương Đông, hay qua thói ái kỷ u sầu của chủ nghĩa cá nhân thời nay[68]. Thì ở tận cùng bản chất sâu xa nhất, con người là một mối tương quan sống động và không thể tách rời với Đấng Tạo Hóa. Bất kỳ nỗ lực nào nhằm tách con người rời khỏi mối dây liên kết cốt lõi này đều luôn luôn dẫn đến bi kịch là cắt xén đi sự thật thiêng liêng và sâu sắc nhất về con người.
Các tư tưởng thần học đương đại, được dẫn dắt bởi các nhà tư tưởng lớn như Henri de Lubac, Đức Thánh Cha Gioan Phaolô II và Đức Bênêđictô XVI, đã không ngừng chứng minh cho thế giới thấy rằng: nền nhân học tương quan này bắt nguồn từ di sản tuyệt vời của Giáo phụ học Latinh, chính là bộ khung tri thức vững chãi và là phương thuốc tâm linh duy nhất cho những nỗi tuyệt vọng của thời đại chúng ta. Ân sủng và ánh sáng soi dẫn của Thiên Chúa không hề tiêu diệt hay đè bẹp bản tính con người; trái lại, như Thánh Tôma Aquinô đã dạy, ân sủng đón nhận, chữa lành và làm cho bản tính con người trở nên hoàn thiện trọn vẹn. Chỉ khi khiêm tốn chấp nhận sự thật rằng mình tự thân không là gì cả (sự thật giải phóng về tội lỗi và thân phận mỏng giòn), con người mới có thể mở rộng tâm hồn để đón nhận sự viên mãn của Thiên Chúa. Chính nhờ sự từ bỏ thói kiêu ngạo và nhờ lời cầu khẩn tha thiết (Noverim te, noverim me) này, con người mới hoàn thiện được tính “người” của mình thông qua lời hứa kỳ diệu về việc được nâng lên làm con cái Chúa, được thông phần vào sự sống của chính Chúa Ba Ngôi[69]. Giữa sự tĩnh lặng đầy âu lo của một thời đại bị làm choáng váng bởi những tiếng ồn ào trống rỗng của cái tôi tự trị, lời cầu nguyện của vị Giám mục thành Hippone hôm nay vang lên, hơn bao giờ hết, như một mệnh lệnh tiên tri và là kim chỉ nam nền tảng để cứu rỗi nền văn minh hậu hiện đại về cả mặt tri thức, đạo đức lẫn tâm linh.
En la mémoire de la conversion de saint Augustin (24/4/2025)
linh mục André Tuấn, AA.
Thư Mục (Bibliographie)
Augustin d’Hippone. De Ordine. Œuvres de saint Augustin. Paris: Institut d’Études Augustiniennes, 1997.
———. La Cité de Dieu. Œuvres de saint Augustin. Paris: Institut d’Études Augustiniennes, 1993.
———. Les Confessions. Œuvres de saint Augustin. Paris: Institut d’Études Augustiniennes, 1998.
———. Les Soliloques. Bibliothèque Augustinienne 5. Paris: Institut d’Études Augustiniennes, 1990.
Benoît XVI. Audience générale. Vatican, 28 décembre 2011.
———. Audience générale. Vatican, 27 février 2013.
———. Spe Salvi. Lettre encyclique. Vatican, 30 novembre 2007.
Blondel, Maurice. “L’unité de la doctrine de saint Augustin.” Revue de Métaphysique et de Morale 37, no. 4 (1930): 423–69.
Courcelle, Pierre. Connais-toi toi-même : De Socrate à saint Bernard. 3 vols. Paris: Études Augustiniennes, 1974.
De Lubac, Henri. Catholicisme : Les aspects sociaux du dogme. Paris: Éditions du Cerf, 1938.
Descartes, René. Méditations métaphysiques. Paris: Vrin, 1992.
Henry, Michel. L’essence de la manifestation. Paris: Presses Universitaires de France, 1963.
Jean-Paul II. Fides et Ratio. Lettre encyclique. Vatican, 14 septembre 1998.
Libermann, François. Écrits spirituels. Paris: Desclée de Brouwer, 1968.
Marion, Jean-Luc. Au lieu de soi : L’approche de saint Augustin. Paris: Presses Universitaires de France, 2008.
Monchanin, Jules. Mystique de l’Inde, mystère chrétien. Paris: Fayard, 1974.
Porphyre. Sur le connais-toi toi-même. Paris: Vrin, 1993.
Taylor, Charles. Les Sources du moi : La formation de l’identité moderne. Traduit par Charlotte Melançon. Paris: Éditions du Seuil, 1998.
[1] Jean-Luc Marion, Au lieu de soi : L’approche de saint Augustin (Thay Vì Chính Mình: Cách Tiếp Cận Của Thánh Augustinô) (PUF), tr. 86.
và Nghiên cứu về cách giải thích của Augustinô và châm ngôn « Deus semper idem, noverim me, noverim te » (Sol. II, 1, 1).
[2] « Augustinô có phải là nhà thần bí không », phân tích về Itinerarium mentis in Deum (Hành trình của tâm trí lên cùng Thiên Chúa) và con người nội tâm.
[3] Augustinô, Độc thoại (Les Soliloques), Quyển I. Vai trò của Lý trí (Ratio) và lời cầu nguyện tại Cassiciacum.
[4] Trích dẫn của Augustinô, De Ordine, II, 18, 47, định nghĩa về sự truy vấn kép nền tảng.
[5] Nghiên cứu về các ý nghĩa đa dạng của Lý trí (Ratio) trong các tác phẩm thời trẻ của Augustinô (C. Acad., De Ordine, Soliloques).
[6] Văn bản tiếng Latinh trích từ Soliloquia, I, 2, 7 và II, 1, 1.
[7] Porphyry, Về “hãy tự biết mình”, và ảnh hưởng của tư tưởng Platon trong tác phẩm Phaedo đối với mệnh đề « Deus semper idem » của Augustinô.
và Tính ngẫu nhiên và các giới hạn cơ bản của thụ tạo.
[8] Maurice Blondel, Sự thống nhất trong học thuyết của Augustinô, nói về sự đảo ngược điểm xuất phát: tâm trí không tự là ánh sáng cho chính nó.
[9] Tài liệu về sự cầu nguyện, tiết lộ sự kháng cự đối với Thiên Chúa và trải nghiệm tất yếu về các giới hạn của thụ tạo con người ngẫu nhiên.
[10] Trích dẫn rõ ràng về cách giải thích lại của Thánh Bênađô: « Xin cho con biết Chúa, xin cho con biết con »
và Jean-Luc Marion bàn về sự đảo ngược của Thánh Bênađô trong Au lieu de soi.
[11] Michel Garicoïts và sự khiêm nhường đặt nền tảng trên chân lý về thân phận con người: « Xin cho con biết sự khốn cùng, sự hư vô của con… đó là chân lý, đó là sự thánh thiện ».
[12] Các bài viết của Cha François Libermann về những nguy hiểm của một sự nội quan không có Thiên Chúa (thuyết duy tâm lý).
[13] Libermann: « Thay thế sự hướng dẫn thiêng liêng đích thực bằng phân tích tâm lý là đẩy chủ thể đến sự thất bại ».
[14] Nguyên tắc tâm linh của sự nhận thức do ân sủng mang lại.
[15] Trích dẫn kinh điển của Augustinô biện minh cho sự cần thiết về mặt tâm linh của việc khinh chê chính mình để yêu mến Thiên Chúa (« ut oderim me et amem te »).
[16] Sức căng thần học giữa việc khinh chê chính mình và sự kết hiệp trong Thiên Chúa nơi Blondel khi bình luận về Augustinô.
[17] Sự đồng nhất thần học của Chân lý và Thiên Chúa: « Ai tìm thấy chân lý, người đó tìm thấy Thiên Chúa » (Blondel).
[18] Sai lầm khi tin rằng trí tuệ tự bản chất có thể là nguồn sáng của nó, trái với giáo lý Giáo phụ về Ơn Soi sáng.
[19] Ẩn dụ Kitô học về mặt trời trong tri thức luận của Augustinô được phân tích bởi Maurice Blondel.
[20] Sai lầm tột bậc khi coi các năng lực trí tuệ là tự trị và tự tại. / 9 Phê phán thói kiêu ngạo của thụ tạo hữu hạn khi tự nâng mình lên thành trung tâm của sự sáng tỏ.
[21] Sự phát triển ẩn dụ về vật thể phát sáng và Mặt trời vô tạo.
[22] Jean-Luc Marion, sự bác bỏ quan niệm Cogito tự mãn khởi đi từ tác phẩm Độc thoại.
– Tham chiếu về khái niệm “người được ban tặng” trong L’ego ou l’adonné (Bản ngã hay người được ban tặng) (Trang 89-148).
– Tóm tắt luận điểm của Jean-Luc Marion về bản ngã Augustinô.
[23] Michel Henry và lý thuyết về bản ngã đạt đến sự hiện hữu thông qua sự ngự đến của Sự Sống tuyệt đối.
[24] Sự bất khả thi về mặt siêu hình của việc là một “chính mình” mà không có sự tuôn tràn của hồng ân siêu việt.
[25] Phân tích về vai trò không thể thiếu của memoria (ký ức) và sự vượt qua mang tính thần bí (« Effunde super te animam tuam »).
[26] Mối quan hệ tương quan động giữa việc tự nhận biết mình và « con người nội tâm ».
[27] Nền tảng Hy Lạp của « Gnôthi seauton » và bản dịch tiếng La Mã của nó là « Nosce te ipsum ». / 2 Bối cảnh của lời sấm truyền Delphi.
[28] Các văn bản của Porphyry về châm ngôn Delphi và quan niệm về sự cứu rỗi của linh hồn trí tuệ. / 2 Tính lịch sử của lời răn đạo đức.
[29] Pierre Courcelle, Hãy tự biết mình: Từ Socrates đến Thánh Bênađô.
và Sử dụng tác phẩm nền tảng của Courcelle.
[30] Các nguồn tự do và nguồn từ Apollo mà Augustinô và thời Trung Cổ Kitô giáo đã biết đến.
[31] Hồi tưởng của Philo và sai lầm của Pelagius khi tin vào khả năng cứu độ của trí tuệ tách biệt với sự cứu chuộc.
[32] Ảnh hưởng của tội tổ tông và sự lên án các dị giáo theo thuyết tự nhiên (Thuyết Pelagianism) bởi giáo lý Giáo phụ.
[33] Sự thấp kém về mặt giáo lý của triết lý ngoại giáo so với mặc khải Giáo phụ theo các tác giả Trung cổ (Hélinand, Thánh Bênađô).
[34] Chiều kích cầu nguyện của suy luận triết học Augustinô (Marion).
[35] Augustinô như người mặc khải căn tính con người là hình ảnh phi vật chất của Thiên Chúa.
và Tạp chí thần học (NRT) về ân sủng và hình ảnh nơi Augustinô.
[36] Thành đô Thiên Chúa, Quyển XI, 26. Lập luận nền tảng: « Si fallor, sum ».
và Marion đối chiếu Descartes và phân đoạn Si fallor sum.
[37] Sự bác bỏ chi tiết đối với sự hoài nghi của phái Học viện.
và Sự chắc chắn của chủ thể mắc sai lầm.
[38] Bằng chứng chính thức về tính phi vật chất của linh hồn con người trong sự so sánh giữa Descartes/Augustinô.
và Cogito của Giáo phụ, bằng chứng về bản chất siêu việt của trí tuệ.
[39] Các cáo buộc lịch sử về tội đạo văn đối với Descartes và sự tái định hình học thuật về Cogito.
và Các thư từ của Antoine Arnauld về sự tương đồng giáo lý với Thành Đô Thiên Chúa.
[40] Các nền tảng Cartesian cho một nền vật lý hiện đại mới được toán học hóa.
[41] Thuyết duy lý Cartesian và sự đột biến của tư duy trở thành “thực tại chân thật, chân lý tự tại” (Pascal được phân tích bởi Blondel).
[42] Triết học thuần túy của Augustinô nhằm tìm kiếm một tiêu chuẩn chân lý nhưng từ chối sự tự trị khái niệm trước Thiên Chúa.
[43] Chủ nghĩa duy tâm hiện đại Cartesian như sự đảo ngược chức năng của tư duy đối với sự công chính hóa của Thiên Chúa.
[44] Hành động thế tục hóa triệt để các khái niệm Giáo phụ do René Descartes thực hiện.
[45] Thông điệp Đức tin và Lý trí (Fides et Ratio). Đức Gioan Phaolô II viết về sự hài hòa bị phá vỡ giữa triết học hiện đại và Mặc khải Đức Khôn ngoan của Thiên Chúa.
– Giáo hội đối mặt với hành trình tìm kiếm chân lý.
– Nguyên tắc hài hòa cứu độ của thần học Công giáo trước những bế tắc của thuyết duy lý.
– Bài đọc phê bình thông điệp và sự chia rẽ lịch sử của các ngành khoa học.
[46] Lời kêu gọi của Vị Giáo hoàng người Ba Lan nhằm kết hợp sự bạo dạn khái niệm của lý trí với parrhèsia (sự mạnh dạn) nền tảng của đức tin.
[47] Sự so sánh của Monchanin giữa triết lý Ấn Độ (Moksha, Advaita Vedanta) với thần học Công giáo.
[48] Khảo sát khái niệm Trimûrti (Brahmâ, Vishnu, Shiva) và Brahman vô tạo.
và So sánh các tín ngưỡng về mạt thế học và sự bất tử.
[49] Kết luận siêu hình học của Jules Monchanin: sự vắng mặt của tính tha thể (sự khác biệt) trong Brahman “Bất Nhị”.
[50] Sự bất khả thi về mặt logic của tình yêu tâm linh và đối thoại nội tâm trong hệ thống nhất nguyên.
và Henri de Lubac, nhân học tương quan trước các học thuyết phương Đông, và đòi hỏi của Noverim te.
[51] Khảo sát nhân học về Phật giáo (khái niệm vô ngã và tôn giáo như sự điều chỉnh).
và Anatta (vô ngã) như nền tảng cho việc xóa bỏ các sự dính bén.
[52] Di sản bi quan của giáo lý vô ngã dẫn đến chủ nghĩa hư vô châu Âu vào thế kỷ XIX (Nietzsche).
[53] Sự từ chối chính thức và tuyệt đối đối với sự nhị nguyên bản thể luận và vũ trụ của phái Manichaeism để ủng hộ thuyết sáng tạo của các Giáo phụ.
[54] Câu trả lời mang tính quyết định của thần học Ba Ngôi: sự vượt qua các bế tắc nhất nguyên nhờ sự đa dạng và độc đáo của các ngôi vị thần thánh.
[55] Triết học đạo đức và sự siêu việt.
và Sự hiện diện của Thiên Chúa trong vạn vật: sự nội tại tuyệt đối đối nghịch với sự nội tại tương đối được thừa hưởng trong dòng dõi Giáo phụ.
[56] Thư mục liên quan đến Charles Taylor, Sources of the Self: The Making of the Modern Identity (Nguồn gốc của Bản ngã: Sự Hình Thành Căn Tính Hiện Đại).
– Những suy tư phê phán về khái niệm hiện đại nơi Taylor.
– Các tiểu luận về cá nhân đương đại và cuộc khủng hoảng nội tâm được phân tích bởi Taylor.
– Tóm tắt trọng tâm luận điểm của Charles Taylor và ảnh hưởng của Thánh Augustinô đối với nguồn gốc của bản ngã phương Tây.
[57] Sự xuất hiện lịch sử của nội tâm và cái tôi như nguồn luân lý dưới ngòi bút của vị Giám mục thành Hippone.
– Sự phân biệt ngữ nghĩa nền tảng được giới thiệu bởi Augustinô.
[58] Tiến trình thế tục hóa dần dần do các triết gia cổ điển (Locke, Descartes) khởi xướng và sự đánh mất của một trật tự luân lý bao trùm cao hơn.
[59] Định nghĩa của Taylor về « sự khẳng định đời sống bình thường » và sự đột biến bệnh lý hướng tới « đạo đức của tính xác thực ».
[60] Các văn bản cốt lõi của Joseph Ratzinger lên án chủ nghĩa duy ý chí dĩ nhân thế tục và sự loại trừ ân sủng.
[61] Tính nội tại như một quá trình loại trừ dứt điểm siêu hình học cổ điển, để lại « con người đơn thuần » đối diện với một vị thần phi thời gian bất lực.
[62] Đức Gioan Phaolô II và nhận định về sự bất tương xứng giữa khả năng tìm kiếm vô hạn của tâm trí con người với những thực tại giới hạn của tạo thành vật chất.
[63] Năng động và sức căng thường trực của khát vọng chân lý vượt ra ngoài nhận thức của xác thịt.
[64] Sự khẳng định về nhân loại sa ngã được cứu chuộc bởi ân sủng ngay giữa tâm điểm của lịch sử (Các Văn kiện Huấn Quyền).
– Những bí ẩn của sự tồn tại vẫn không thể giải quyết nếu thiếu viễn tượng mạt thế của Đức Khôn ngoan Thiên Chúa.
[65] Đức Bênêđictô XVI: Buổi Tiếp kiến chung trích dẫn lời cầu nguyện « Noverim Te, noverim me » và chiều kích tương quan của nó (Chúa Giêsu Kitô).
– Bài giáo lý kêu gọi tái khám phá thân phận Augustinô trước Chúa Kitô để hiểu ơn gọi của chính mình.
– Khát vọng và nguyện vọng của Augustinô: nhận biết linh hồn nhờ ánh sáng vô tạo của Ngôi Lời.
[66] Sự tỏ hiện tối hậu của thần tính và bản ngã: vị trí trung tâm về mặt nhận thức luận của khuôn mặt con người và thần thánh của Chúa Giêsu Kitô.
[67] Thuyết Kitô làm trung tâm của các Giáo phụ những thế kỷ đầu trước các thần học trung cổ và đương đại (Ruysbroeck, Eckhart) ; trích dẫn của Henri de Lubac về sự siêu việt.
– « Ut oderim me et amem te »: niềm hy vọng đối thần và sự khôn ngoan cẩn trọng trong tình yêu chân chính được Augustinô cổ vũ và được Đức Giáo hoàng bình luận.
[68] Tính liên chủ thể của con người được cứu rỗi nhờ sự can thiệp siêu nhiên của Chúa Giêsu.
– Cây cầu siêu hình giữa sự phi vật chất và Thiên Chúa.
– Câu trả lời không mập mờ trước thuyết thần bí Ấn giáo.
– Phương thuốc tri thức trước sự khẳng định mang tính giản lược đối với đời sống vật chất và bình thường.
[69] Hồng ân thần hóa không thể diễn tả bằng lời (théosis) và việc được nâng cao nhờ ân sủng như là thước đo thực sự duy nhất cho việc nhân hóa theo kế hoạch cứu độ nguyên thủy của Công giáo.